Jeju (제주) xe buýt 337: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 337: chuyến đầu / cuối

337: Haeandong (해안동) ↔ Bonggae (봉개)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiHaeandong (해안동) → Bonggae (봉개)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:46
Chuyến cuối từ điểm đầu20:38

Toàn bộ lịch trình · Haeandong (해안동) → Bonggae (봉개)

ChuyếnHaeandong (해안동)Nohyeongjuminsenteo (노형주민센터)Hallajung (한라중)Sinjejuroteori (신제주로터리)Bogeonso (보건소)Donggwangchodeunghakgyo (동광초등학교)Bonggae (봉개)
106:4607:0307:1107:1907:2807:3807:56
208:5309:1009:1809:2609:3509:4510:03
310:2710:4410:5211:0011:0911:1911:37
412:3912:5613:0413:1213:2113:3113:49
514:2314:4014:4814:5615:0515:1515:33
616:3516:5217:0017:0817:1717:2717:45
718:2818:4518:5319:0119:1019:2019:38
820:3820:5521:0321:1121:2021:3021:48

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-06-10

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonggae (봉개)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Haeanmaeulhoegwan (해안마을회관)
  2. Wolsanmaeul (월산마을)
  3. Jeongjonmaeul (정존마을)
  4. Nohyeongdongjuminsenteo (노형동주민센터)
  5. Jejujeilgodeunghakgyo (제주제일고등학교)
  6. Hallacho,Junghakgyo (한라초,중학교)
  7. Yeondongdaerim (연동대림)
  8. Yeondong365(Hangukgeonganggwallihyeopoe) (연동365(한국건강관리협회))
  9. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  10. Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))
  11. Segiapateu (세기아파트)
  12. Jejubogeonsojeongmun (제주보건소정문)
  13. Jeongbujejujibanghapdongcheongsa (정부제주지방합동청사)
  14. Gyeongjetongsanjinheungwon (경제통산진흥원)
  15. Donggwangchodeunghakgyo (동광초등학교)
  16. Georosageori (거로사거리)
  17. Georonamjjogipgu (거로남쪽입구)
  18. Burongmaeul (부록마을)
  19. Bonggaegyo (봉개교)
  20. Bonggaedong(Daegigodeunghakgyo) (봉개동(대기고등학교))
  21. Bonggaedong(Keundongne) (봉개동(큰동네))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.