Jeju (제주) xe buýt 346: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 346: chuyến đầu / cuối

346: Yeongjugo (영주고) ↔ Samhwajigu (Doryeoncho) (삼화지구 (도련초))

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiYeongjugo (영주고) → Samhwajigu (Doryeoncho) (삼화지구 (도련초))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00

Toàn bộ lịch trình · Yeongjugo (영주고) → Samhwajigu (Doryeoncho) (삼화지구 (도련초))

ChuyếnYeongjugo (영주고)Jejudaehakgyo (제주대학교)Jejuyeojunggo (제주여중고)Jeiljunghakgyo (제일중학교)Hanilberache (한일베라체)Daeyudaerim Apateu (대유대림 아파트)Seohaeapateu (서해아파트)Cheonsudong (천수동)Ohyeongo (오현고)Hwabukjugong Apateuipgu (화북주공 아파트입구)Samhwajigu (Doryeoncho) (삼화지구 (도련초))
1—06:2406:3706:44—06:5006:5607:0007:0507:1107:19
2—07:0007:13—07:2007:2607:3207:3607:4107:4707:55
307:0507:1007:2307:30—07:3607:4207:4607:5107:5708:05
407:5007:5508:0808:15—08:2108:2708:3108:3608:4208:50
5—08:4508:5809:05—09:1109:1709:2109:2609:3209:40
6—09:5510:08—10:1510:2110:2710:3110:3610:4210:50
710:4010:4510:58—11:0511:1111:1711:2111:2611:3211:40
8—11:3511:4811:55—12:0112:0712:1112:1612:2212:30
912:2012:2512:3812:45—12:5112:5713:0113:0613:1213:20
10—13:2513:38—13:4513:5113:5714:0114:0614:1214:20
1114:2014:2514:3814:45—14:5114:5715:0115:0615:1215:20
12—15:1515:28—15:3515:4115:4715:5115:5616:0216:10
1316:0016:0516:18—16:2516:3116:3716:4116:4616:5217:00
1416:4516:5017:0317:10—17:1617:2217:2617:3117:3717:45
1517:3017:3517:48—17:5518:0118:0718:1118:1618:2218:30
1618:1518:2018:3318:40—18:4618:5218:5619:0119:0719:15
1719:0519:1019:23—19:3019:3619:4219:4619:5119:5720:05
1819:5019:5520:08—20:1520:2120:2720:3120:3620:4220:50
1920:3520:4020:5321:00—21:0621:1221:1621:2121:2721:35
2021:0021:0521:18—21:2521:3121:3721:4121:4621:5222:00
21—21:5422:0722:14—22:2022:2622:3022:3522:4122:49

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-10-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samhwajigu (Doryeoncho) (삼화지구 (도련초))

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Jejudaehakgyo(Yeongjugo) (제주대학교(영주고))
  2. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)
  3. Arachodeunghakgyo (아라초등학교)
  4. Jejuyeojunggo (제주여중고)
  5. Hanilberache/Jeiljunghakgyo (한일베라체/제일중학교)
  6. Sinseoldong (신설동(한마음병원))
  7. Daeyudaerimapateu (대유대림아파트)
  8. Donggwangchodeunghakgyo(Sincheondong) (동광초등학교(신천동))
  9. Seohaeapateu (서해아파트)
  10. Cheonsudong (천수동)
  11. Jejudaehakgyo Gyoyukdaehak (제주대학교 교육대학)
  12. Ohyeonjunggodeunghakgyo (오현중고등학교)
  13. Hwabungnammun (화북남문)
  14. Jejudongjung (제주동중)
  15. Samhwachodeunghakgyo (삼화초등학교)
  16. Samhwajigu(Doryeoncho) (삼화지구(도련초))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.