Jeju (제주) xe buýt 423: chuyến đầu / cuối
423: Beoseuteomineol (버스터미널) ↔ Beoseuteomineol (버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Beoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:30 |
Toàn bộ lịch trình · Beoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널)
| Chuyến | Beoseuteomineol (버스터미널) | Cheonsudong (천수동) | Hwabukjugong Ipgu (화북주공 입구) | Yeongpyeonghadong (영평하동) | Jejuyeojunggo (제주여중고) | City Hall (시청) | Beoseuteomineol (버스터미널) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 | 06:12 | 06:19 | 06:33 | 06:47 | 06:54 | 07:02 |
| 2 | 07:22 | 07:34 | 07:41 | 07:55 | 08:09 | 08:16 | 08:24 |
| 3 | 09:20 | 09:32 | 09:39 | 09:53 | 10:07 | 10:14 | 10:22 |
| 4 | 11:00 | 11:12 | 11:19 | 11:33 | 11:47 | 11:54 | 12:02 |
| 5 | 13:10 | 13:22 | 13:29 | 13:43 | 13:57 | 14:04 | 14:12 |
| 6 | 14:40 | 14:52 | 14:59 | 15:13 | 15:27 | 15:34 | 15:42 |
| 7 | 16:25 | 16:37 | 16:44 | 16:58 | 17:12 | 17:19 | 17:27 |
| 8 | 18:20 | 18:32 | 18:39 | 18:53 | 19:07 | 19:14 | 19:22 |
| 9 | 20:30 | 20:42 | 20:49 | 21:03 | 21:17 | 21:24 | 21:32 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-12-26
Trạm dừng xe buýt · Hướng Beoseuteomineol (버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Jeju Bus Terminal (제주터미널)
- Hangukbyeongwon (한국병원)
- Donggwangyang (동광양)
- Inhwachogyo (인화초교)
- Cheonsudong (천수동)
- Jejugyoyukdaehakgyo (제주교육대학교)
- Ohyeonjunggogyo (오현중고교)
- Hwabukchogyo (화북초교)
- Hwabungnammun (화북남문)
- Jejudongjung (제주동중)
- Hwabukjugong Ipgu (화북주공 입구)
- Georomaeul (거로마을)
- Hwangsapyeong (황사평)
- Yeongpyeonghadong (영평하동)
- Yeongpyeongsangdong (영평상동)
- Sinseongyeojunggo (신성여중고)
- Jejuyeojunggo (제주여중고)
- Jungangyeogo (중앙여고)
- Beobwon (법원)
- City Hall (시청)
- Jeju Bus Terminal (제주터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.