Jeju (제주) xe buýt 423: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 423: chuyến đầu / cuối

423: Beoseuteomineol (버스터미널) ↔ Beoseuteomineol (버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiBeoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30

Toàn bộ lịch trình · Beoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널)

ChuyếnBeoseuteomineol (버스터미널)Cheonsudong (천수동)Hwabukjugong Ipgu (화북주공 입구)Yeongpyeonghadong (영평하동)Jejuyeojunggo (제주여중고)City Hall (시청)Beoseuteomineol (버스터미널)
106:0006:1206:1906:3306:4706:5407:02
207:2207:3407:4107:5508:0908:1608:24
309:2009:3209:3909:5310:0710:1410:22
411:0011:1211:1911:3311:4711:5412:02
513:1013:2213:2913:4313:5714:0414:12
614:4014:5214:5915:1315:2715:3415:42
716:2516:3716:4416:5817:1217:1917:27
818:2018:3218:3918:5319:0719:1419:22
920:3020:4220:4921:0321:1721:2421:32

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-12-26

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beoseuteomineol (버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Jeju Bus Terminal (제주터미널)
  2. Hangukbyeongwon (한국병원)
  3. Donggwangyang (동광양)
  4. Inhwachogyo (인화초교)
  5. Cheonsudong (천수동)
  6. Jejugyoyukdaehakgyo (제주교육대학교)
  7. Ohyeonjunggogyo (오현중고교)
  8. Hwabukchogyo (화북초교)
  9. Hwabungnammun (화북남문)
  10. Jejudongjung (제주동중)
  11. Hwabukjugong Ipgu (화북주공 입구)
  12. Georomaeul (거로마을)
  13. Hwangsapyeong (황사평)
  14. Yeongpyeonghadong (영평하동)
  15. Yeongpyeongsangdong (영평상동)
  16. Sinseongyeojunggo (신성여중고)
  17. Jejuyeojunggo (제주여중고)
  18. Jungangyeogo (중앙여고)
  19. Beobwon (법원)
  20. City Hall (시청)
  21. Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.