Jeju (제주) xe buýt 424: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 424: chuyến đầu / cuối

424: Beoseuteomineol (버스터미널) ↔ Beoseuteomineol (버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiBeoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:51
Chuyến cuối từ điểm đầu20:35

Toàn bộ lịch trình · Beoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널)

ChuyếnBeoseuteomineol (버스터미널)City Hall (시청)Jejuyeojunggo (제주여중고)Yeongpyeonghadong (영평하동)Hwabukjugong Ipgu (화북주공 입구)Cheonsudong (천수동)Beoseuteomineol (버스터미널)
105:5105:5906:0606:2006:3406:4106:53
207:2707:3507:4207:5608:1008:1708:29
309:1009:1809:2509:3909:5310:0010:12
411:1011:1811:2511:3911:5312:0012:12
513:0013:0813:1513:2913:4313:5014:02
614:5014:5815:0515:1915:3315:4015:52
716:3016:3816:4516:5917:1317:2017:32
818:3018:3818:4518:5919:1319:2019:32
920:3520:4320:5021:0421:1821:2521:37

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-12-26

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beoseuteomineol (버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Beoseuteomineol (버스터미널)
  2. City Hall (시청)
  3. Beobwon (법원)
  4. Jungangyeogo (중앙여고)
  5. Jejuyeojunggo (제주여중고)
  6. Sinseongyeojunggo (신성여중고)
  7. Yeongpyeongsangdong (영평상동)
  8. Yeongpyeonghadong (영평하동)
  9. Hwangsapyeong (황사평)
  10. Georomaeul (거로마을)
  11. Hwabukjugongipgu (화북주공입구)
  12. Jejudongjung (제주동중)
  13. Hwabungnammun (화북남문)
  14. Hwabukchogyo (화북초교)
  15. Ohyeonjunggogyo (오현중고교)
  16. Jejugyoyukdaehakgyo (제주교육대학교)
  17. Cheonsudong (천수동)
  18. Inhwachogyo (인화초교)
  19. Donggwangyang (동광양)
  20. Hangukbyeongwon (한국병원)
  21. Beoseuteomineol (버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.