Jeju (제주) xe buýt 425: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 425: chuyến đầu / cuối

425: Gukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널) ↔ Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu21:10

Toàn bộ lịch trình · Gukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

ChuyếnGukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널)Ihwaapateu (이화아파트)Inhwadong (인화동)Hanmaeumbyeongwon (한마음병원)Yeongpyeongsangdong Maeulhoegwan (영평상동 마을회관)Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
106:2506:2906:3406:4106:5007:02
207:0007:0407:0907:1607:2507:37
307:4507:4907:5408:0108:1008:22
408:5008:5408:5909:0609:1509:27
509:2009:2409:2909:3609:4509:57
610:0010:0410:0910:1610:2510:37
711:2011:2411:2911:3611:4511:57
811:5011:5411:5912:0612:1512:27
912:3012:3412:3912:4612:5513:07
1013:5013:5413:5914:0614:1514:27
1114:2014:2414:2914:3614:4514:57
1215:0015:0415:0915:1615:2515:37
1316:1016:1416:1916:2616:3516:47
1416:5016:5416:5917:0617:1517:27
1517:4017:4417:4917:5618:0518:17
1618:4018:4418:4918:5619:0519:17
1719:1019:1419:1919:2619:3519:47
1819:5019:5419:5920:0620:1520:27
1920:4020:4420:4920:5621:0521:17
2021:1021:1421:1921:2621:3521:47

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-21

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Gukjeyeogaekseonteomineol (국제여객선터미널)
  2. Ihwaapateu (이화아파트)
  3. Ildo2Dongjuminsenteo (일도2동주민센터)
  4. Inhwadong (인화동)
  5. Seohaeapateu (서해아파트)
  6. Geullobokjigongdan (근로복지공단)
  7. Hanmaeumbyeongwon (한마음병원)
  8. Hanilberache (한일베라체)
  9. Yeongpyeongsangdongmaeulhoegwan (영평상동마을회관)
  10. Cheomdangwahakdanji (첨단과학단지)
  11. Jejugukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (제주국제대학교 환승주차장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.