Jeju (제주) xe buýt 426: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 426: chuyến đầu / cuối

426: Gukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널) ↔ Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:05
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00

Toàn bộ lịch trình · Gukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

ChuyếnGukjeyeogaekseon Teomineol (국제여객선 터미널)Tamnagwangjang (탐라광장)Yeongsanhongapateu (영산홍아파트)Jejuyeoja Junggodeunghakgyo (제주여자 중고등학교)Yeongpyeongsangdong Maeulhoegwan (영평상동 마을회관)Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
106:0506:1006:2006:2706:3706:48
206:3006:3506:4506:5207:0207:13
307:0507:1007:2007:2707:3707:48
407:3507:4007:5007:5708:0708:18
508:4008:4508:5509:0209:1209:23
609:1009:1509:2509:3209:4209:53
709:4009:4509:5510:0210:1210:23
810:1010:1510:2510:3210:4210:53
911:2011:2511:3511:4211:5212:03
1011:5011:5512:0512:1212:2212:33
1112:3012:3512:4512:5213:0213:13
1213:0013:0513:1513:2213:3213:43
1314:0014:0514:1514:2214:3214:43
1414:3014:3514:4514:5215:0215:13
1515:1015:1515:2515:3215:4215:53
1615:4015:4515:5516:0216:1216:23
1716:3016:3516:4516:5217:0217:13
1817:0017:0517:1517:2217:3217:43
1917:4017:4517:5518:0218:1218:23
2018:2018:2518:3518:4218:5219:03
2119:0019:0519:1519:2219:3219:43
2219:3019:3519:4519:5220:0220:13
2320:0020:0520:1520:2220:3220:43
2420:3020:3520:4520:5221:0221:13
2521:0021:0521:1521:2221:3221:43

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Gukjeyeogaekseonteomineol (국제여객선터미널)
  2. Jejuyeonanyeogaekteomineol (제주연안여객터미널)
  3. Tamnagwangjang (탐라광장)
  4. Munyehoegwan (문예회관)
  5. Yeongsanhongapateu (영산홍아파트)
  6. Yeongjihakgyo (영지학교)
  7. Jejuyeojajunggodeunghakgyo (제주여자중고등학교)
  8. Arachodeunghakgyo (아라초등학교)
  9. Sinseongyeojajunggodeunghakgyo (신성여자중고등학교)
  10. Cheomdangwahakdanji (첨단과학단지)
  11. Jejugukjedaehakgyo (제주국제대학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.