Jeju (제주) xe buýt 435: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 435: chuyến đầu / cuối

435: Halla Doseogwan (한라 도서관) ↔ Halla Doseogwan (한라 도서관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHalla Doseogwan (한라 도서관) → Halla Doseogwan (한라 도서관)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:40

Toàn bộ lịch trình · Halla Doseogwan (한라 도서관) → Halla Doseogwan (한라 도서관)

ChuyếnHalla Doseogwan (한라 도서관)Jeongsil (정실)Yeonmimaeul (연미마을)Jungangyeoja Junghakgyo (중앙여자 중학교)Jungangno Sageori (중앙로 사거리)Jeju Yeosang (제주 여상)Minsokjayeonsa Bangmulgwan (민속자연사 박물관)Jeju Sicheong (제주 시청)Jeju Yeogo (제주 여고)Odeungdong (오등동)Gm Billa (GM 빌라)Jeongsil (정실)Yeonmimaeul (연미마을)Halla Doseogwan (한라 도서관)
106:0006:0506:1706:3006:3606:4306:4906:5407:0207:1007:1207:1507:2707:35
207:1007:1507:2707:4007:4607:5307:5908:0408:1208:2008:2208:2508:3708:45
307:4507:5008:0208:1508:2108:2808:3408:3908:4708:5508:5709:0009:1209:20
409:2009:2509:3709:5009:5610:0310:0910:1410:2210:3010:3210:3510:4710:55
510:5010:5511:0711:2011:2611:3311:3911:4411:5212:0012:0212:0512:1712:25
612:2012:2512:3712:5012:5613:0313:0913:1413:2213:3013:3213:3513:4713:55
713:3513:4013:5214:0514:1114:1814:2414:2914:3714:4514:4714:5015:0215:10
815:1515:2015:3215:4515:5115:5816:0416:0916:1716:2516:2716:3016:4216:50
917:2517:3017:4217:5518:0118:0818:1418:1918:2718:3518:3718:4018:5219:00
1018:4018:4518:5719:1019:1619:2319:2919:3419:4219:5019:5219:5520:0720:15
1119:2519:3019:4219:5520:0120:0820:1420:1920:2720:3520:3720:4020:5221:00
1220:4020:4520:5721:1021:1621:2321:2921:3421:4221:5021:5221:5522:0722:15
1321:4021:4521:5722:1022:1622:2322:2922:3422:4222:5022:5222:5523:0723:15

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Halla Doseogwan (한라 도서관)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Halladoseogwan (한라도서관)
  2. Jeongsil (정실)
  3. Sinjejuchogyo (신제주초교)
  4. Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
  5. Yeonmimaeul (연미마을)
  6. Yongcheonmaeul (용천마을)
  7. Jejujungangyeojajunghakgyo (제주중앙여자중학교)
  8. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  9. Jejuyeojasangeopgodeunghakgyo (제주여자상업고등학교)
  10. Inhwadongipgu(Minsokjayeonsabangmulgwan) (인화동입구(민속자연사박물관))
  11. Samseongchodeunghakgyo (삼성초등학교)
  12. Jejusicheong (제주시청)
  13. Jejuyeojajunggodeunghakgyo (제주여자중고등학교)
  14. Bangseonmunbilliji (방선문빌리지)
  15. Odeungdong(Gmbilla) (오등동(GM빌라))
  16. Woljeongsa (월정사)
  17. Jeongsil (정실)
  18. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  19. Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
  20. Yeonmimaeul (연미마을)
  21. Halladoseogwan (한라도서관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.