Jeju (제주) xe buýt 437: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 437: chuyến đầu / cuối

437: Halladoseogwan (한라도서관) ↔ Halladoseogwan (한라도서관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHalladoseogwan (한라도서관) → Halladoseogwan (한라도서관)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu21:45

Toàn bộ lịch trình · Halladoseogwan (한라도서관) → Halladoseogwan (한라도서관)

ChuyếnHalladoseogwan (한라도서관)Jeongsilmaeul (정실마을)Haebyeong 9Yeodan (해병 9여단)Sinjejuchogyo (신제주초교)Hallachogyo (한라초교)Jungheungskeullaeseu (중흥S클래스)Yeondongdaerimapateu (연동대림아파트)Jungangjunghakgyo (중앙중학교)Yeonmimaeul (연미마을)Je2Oragyo(Orajigudae Dongcheuk) (제2오라교(오라지구대 동측))Wonnam6Gil (원남6길)Odeungdong (오등동)Halladoseogwan (한라도서관)
106:2006:2406:2706:3106:3906:4306:5006:5707:0007:1107:2307:2707:34
207:3507:3907:4207:4607:5608:0008:0708:1608:1908:3108:4308:4708:54
309:1009:1409:1709:2109:2909:3309:4009:4709:5010:0110:1310:1710:24
410:4010:4410:4710:5110:5911:0311:1011:1711:2011:3111:4311:4711:54
512:0012:0412:0712:1112:1912:2312:3012:3712:4012:5113:0313:0713:14
613:4013:4413:4713:5113:5914:0314:1014:1714:2014:3114:4314:4714:54
715:1015:1415:1715:2115:2915:3315:4015:4715:5016:0116:1316:1716:24
816:5016:5416:5717:0117:1117:1517:2217:3117:3417:4617:5818:0218:09
918:1018:1418:1718:2118:3118:3518:4218:5118:5419:0619:1819:2219:29
1019:3019:3419:3719:4119:4919:5320:0020:0720:1020:2120:3320:3720:44
1120:3020:3420:3720:4120:4920:5321:0021:0721:1021:2121:3321:3721:44
1221:4521:4921:5221:5622:0422:0822:1522:2222:2522:3622:4822:5222:59

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-09

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Halladoseogwan (한라도서관)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Halladoseogwan (한라도서관)
  2. Jeongsilmaeul (정실마을)
  3. Haebyeong9Yeodan (해병9여단)
  4. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  5. Eunnamdong (은남동)
  6. Yeondongdaerimapateu (연동대림아파트)
  7. Hallachodeunghakgyo (한라초등학교)
  8. Jejugo(Jungheungskeullaeseu) (제주고(중흥S클래스))
  9. Tamnadoseogwan (탐라도서관)
  10. Hallajunghakgyo (한라중학교)
  11. Sinjejuopiseutel (신제주오피스텔)
  12. Eunnamdong (은남동)
  13. Jejujungangjunghakgyo (제주중앙중학교)
  14. Yeonmimaeul (연미마을)
  15. Orachodeunghakgyo (오라초등학교)
  16. Jejusibogeonso (제주시보건소)
  17. Geiteuboljang (게이트볼장)
  18. Je2Oragyo (제2오라교)
  19. Oradongjuminsenteo (오라동주민센터)
  20. Orabokjihoegwan (오라복지회관)
  21. Jejusibogeonso(Yeonsamno) (제주시보건소(연삼로))
  22. Wonnam6Gil (원남6길)
  23. Odeungdong (오등동)
  24. Halladoseogwan (한라도서관)

437: Halladoseogwan (한라도서관) ↔ Halladoseogwan (한라도서관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHalladoseogwan (한라도서관) → Halladoseogwan (한라도서관)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu21:45

Toàn bộ lịch trình · Halladoseogwan (한라도서관) → Halladoseogwan (한라도서관)

ChuyếnHalladoseogwan (한라도서관)Jeongsilmaeul (정실마을)Haebyeong 9Yeodan (해병 9여단)Sinjejuchogyo (신제주초교)Hallachogyo (한라초교)Jungheungskeullaeseu (중흥S클래스)Yeondongdaerimapateu (연동대림아파트)Jungangjunghakgyo (중앙중학교)Yeonmimaeul (연미마을)Oragyo(Beoseuteomineol Dongcheuk) (오라교(버스터미널 동측))Wonnam6Gil (원남6길)Odeungdong (오등동)Halladoseogwan (한라도서관)
106:2006:2406:2706:3106:3906:4306:5006:5707:0007:1107:2307:2707:34
207:3507:3907:4207:4607:5608:0008:0708:1608:1908:3108:4308:4708:54
309:1009:1409:1709:2109:2909:3309:4009:4709:5010:0110:1310:1710:24
410:4010:4410:4710:5110:5911:0311:1011:1711:2011:3111:4311:4711:54
512:0012:0412:0712:1112:1912:2312:3012:3712:4012:5113:0313:0713:14
613:4013:4413:4713:5113:5914:0314:1014:1714:2014:3114:4314:4714:54
715:1015:1415:1715:2115:2915:3315:4015:4715:5016:0116:1316:1716:24
816:5016:5416:5717:0117:1117:1517:2217:3117:3417:4617:5818:0218:09
918:1018:1418:1718:2118:3118:3518:4218:5118:5419:0619:1819:2219:29
1019:3019:3419:3719:4119:4919:5320:0020:0720:1020:2120:3320:3720:44
1120:3020:3420:3720:4120:4920:5321:0021:0721:1021:2121:3321:3721:44
1221:4521:4921:5221:5622:0422:0822:1522:2222:2522:3622:4822:5222:59

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-09

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Halladoseogwan (한라도서관)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Halladoseogwan (한라도서관)
  2. Jeongsilmaeul (정실마을)
  3. Haebyeong9Yeodan (해병9여단)
  4. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  5. Eunnamdong (은남동)
  6. Yeondongdaerimapateu (연동대림아파트)
  7. Hallachodeunghakgyo (한라초등학교)
  8. Jejugo(Jungheungskeullaeseu) (제주고(중흥S클래스))
  9. Tamnadoseogwan (탐라도서관)
  10. Hallajunghakgyo (한라중학교)
  11. Sinjejuopiseutel (신제주오피스텔)
  12. Eunnamdong (은남동)
  13. Jejujungangjunghakgyo (제주중앙중학교)
  14. Yeonmimaeul (연미마을)
  15. Orachodeunghakgyo (오라초등학교)
  16. Jejusibogeonso (제주시보건소)
  17. Geiteuboljang (게이트볼장)
  18. Oragyo (오라교)
  19. Oradongjuminsenteo (오라동주민센터)
  20. Orabokjihoegwan (오라복지회관)
  21. Jejusibogeonso(Yeonsamno) (제주시보건소(연삼로))
  22. Wonnam6Gil (원남6길)
  23. Odeungdong (오등동)
  24. Halladoseogwan (한라도서관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.