Jeju (제주) xe buýt 440: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 440: chuyến đầu / cuối

440: Wolpyeong (월평) ↔ Hallasumogwon (한라수목원)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiWolpyeong (월평) → Hallasumogwon (한라수목원)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:26
Chuyến cuối từ điểm đầu21:16

Toàn bộ lịch trình · Wolpyeong (월평) → Hallasumogwon (한라수목원)

ChuyếnWolpyeong (월평)Bonggae (봉개)Jeiljunghakgyo (제일중학교)Jejusicheong (제주시청)Jungangnosageori (중앙로사거리)Sadaebugo (사대부고)Jungangyeojung (중앙여중)Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))Hallajunghakgyo (한라중학교)Hallasumogwon (한라수목원)
1—05:5006:0406:1006:1706:2406:3406:4606:5607:04
2—06:4006:5407:0007:0707:1407:2407:3607:4607:54
307:2607:3507:4907:5508:0208:0908:1908:3108:4108:49
408:0608:1508:2908:3508:4208:4908:5909:1109:2109:29
509:0609:1509:2909:3509:4209:4909:5910:1110:2110:29
610:3610:4510:5911:0511:1211:1911:2911:4111:5111:59
711:4611:5512:0912:1512:2212:2912:3912:5113:0113:09
813:1113:2013:3413:4013:4713:5414:0414:1614:2614:34
914:4114:5015:0415:1015:1715:2415:3415:4615:5616:04
1015:5116:0016:1416:2016:2716:3416:4416:5617:0617:14
1117:2117:3017:4417:5017:5718:0418:1418:2618:3618:44
1218:3618:4518:5919:0519:1219:1919:2919:4119:5119:59
1319:5620:0520:1920:2520:3220:3920:4921:0121:1121:19
1421:1621:2521:3921:4521:5221:5922:0922:2122:3122:39

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2021-11-19

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hallasumogwon (한라수목원)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Wolpyeong (월평)
  2. Bonggaedong(Keundongne) (봉개동(큰동네))
  3. Tamnajunghakgyo (탐라중학교)
  4. Jeiljunghakgyo (제일중학교)
  5. Jejusicheong (제주시청)
  6. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  7. Yongdamsageori (용담사거리)
  8. Sadaebusokgodeunghakgyo (사대부속고등학교)
  9. Yongdameorinijip (용담어린이집)
  10. Yongdamsageori (용담사거리)
  11. Yongdam1Dongjuminsenteo (용담1동주민센터)
  12. Jejujungangyeojajunghakgyo (제주중앙여자중학교)
  13. Beoseuteomineol (버스터미널)
  14. Ora3Dong (오라3동)
  15. Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))
  16. Suhyeopjejudojihoe (수협제주도지회)
  17. Jewonapateu (제원아파트)
  18. Sinjejuopiseutel (신제주오피스텔)
  19. Hallachodeunghakgyo (한라초등학교)
  20. Tamnadoseogwan (탐라도서관)
  21. Jungheungskeullaeseu (중흥S클래스)
  22. Hallasumogwon (한라수목원)

440: Hallasumogwon (한라수목원) ↔ Wolpyeong (월평)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHallasumogwon (한라수목원) → Wolpyeong (월평)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30

Toàn bộ lịch trình · Hallasumogwon (한라수목원) → Wolpyeong (월평)

ChuyếnHallasumogwon (한라수목원)Hallajunghakgyo (한라중학교)Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))Jungangyeojung (중앙여중)Sadaebugo (사대부고)Jungangnosageori (중앙로사거리)Jejusicheong (제주시청)Jeiljunghakgyo (제일중학교)Bonggae (봉개)Wolpyeong (월평)
105:5006:0006:1006:2206:3206:3906:4606:5207:0607:12
206:3006:4006:5007:0207:1207:1907:2607:3207:4607:52
307:2007:3007:4007:5208:0208:0908:1608:2208:3608:42
408:1008:2008:3008:4208:5208:5909:0609:1209:2609:32
509:3509:4509:5510:0710:1710:2410:3110:3710:5110:57
610:5011:0011:1011:2211:3211:3911:4611:5212:0612:12
712:1012:2012:3012:4212:5212:5913:0613:1213:2613:32
813:3513:4513:5514:0714:1714:2414:3114:3714:5114:57
914:5015:0015:1015:2215:3215:3915:4615:5216:0616:12
1016:2016:3016:4016:5217:0217:0917:1617:2217:3617:42
1117:3017:4017:5018:0218:1218:1918:2618:3218:4618:52
1218:5019:0019:1019:2219:3219:3919:4619:5220:0620:12
1320:1020:2020:3020:4220:5220:5921:0621:1221:26—
1421:3021:4021:5022:0222:1222:1922:2622:3222:46—

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2021-08-06

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolpyeong (월평)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Hallasumogwon (한라수목원)
  2. Jungheungskeullaeseu (중흥S클래스)
  3. Hallajunghakgyo (한라중학교)
  4. Sinjejuopiseutel (신제주오피스텔)
  5. Jewonapateu (제원아파트)
  6. Suhyeopjejudojihoe (수협제주도지회)
  7. Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))
  8. Ora3Dong (오라3동)
  9. Beoseuteomineol (버스터미널)
  10. Yongcheonmaeul (용천마을)
  11. Jejujungangyeojajunghakgyo (제주중앙여자중학교)
  12. Yongdam1Dongjuminsenteo (용담1동주민센터)
  13. Yongdamsageori (용담사거리)
  14. Yongdameorinijip (용담어린이집)
  15. Sadaebusokgodeunghakgyo (사대부속고등학교)
  16. Yongdamsageori (용담사거리)
  17. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  18. Jejusicheong (제주시청)
  19. Jeiljunghakgyo (제일중학교)
  20. Tamnajunghakgyo (탐라중학교)
  21. Bonggaedong(Keundongne) (봉개동(큰동네))
  22. Wolpyeong (월평)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.