Jeju (제주) xe buýt 447: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 447: chuyến đầu / cuối

447: Jejudae (제주대) ↔ Dopyeong (도평)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJejudae (제주대) → Dopyeong (도평)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:55
Chuyến cuối từ điểm đầu21:25

Toàn bộ lịch trình · Jejudae (제주대) → Dopyeong (도평)

ChuyếnJejudae (제주대)City Hall (시청)Jungangno Sageori (중앙로 사거리)Sadaebugo (사대부고)Dodu (도두)Oedocho (외도초)Dopyeong (도평)
105:5506:1506:2106:2806:4006:5007:00
206:3006:5006:5807:0807:2507:3507:45
307:1507:3507:4307:5308:1008:2008:30
409:2009:4009:4809:5810:1510:2510:35
510:2010:4010:4810:5811:1511:2511:35
611:0511:2511:3311:4312:0012:1012:20
714:0014:2014:2814:3814:5515:0515:15
815:2015:4015:4815:5816:1516:2516:35
916:1516:3516:4316:5317:1017:2017:30
1018:0018:2018:2818:3818:5519:0519:15
1119:3019:5019:5820:0820:2520:3520:45
1220:2020:4020:4820:5821:1521:2521:35
1321:2521:4521:5222:0022:1522:2522:35

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2023-09-07

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dopyeong (도평)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Jejudae (제주대)
  2. Jejudaebyeongwon (제주대병원)
  3. Jejuyeogo (제주여고)
  4. Jungangyeogo (중앙여고)
  5. Jejusicheong (제주시청)
  6. Boseongsijang (보성시장)
  7. Siminhoegwan (시민회관)
  8. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  9. Gwandeokjeong (관덕정)
  10. Seomun Market (Dongsan Hospital) (서문시장)
  11. Yongdamsageori (용담사거리)
  12. Sadaebugo (사대부고)
  13. Daehakdong (대학동)
  14. Yongdameorinijip (용담어린이집)
  15. Seonghwamaeulhoegwan (성화마을회관)
  16. Yonghaero (용해로)
  17. Yongdamnepocheugongwon (용담레포츠공원)
  18. Eoyeongmaeul (어영마을)
  19. Sinsasudong (신사수동)
  20. Dodudong (도두동)
  21. Doricho (도리초)
  22. Ihodongjuminsenteo (이호동주민센터)
  23. Hyeonsamaeul (현사마을)
  24. Oedocho (외도초)
  25. Oedobuyeong2Cha (외도부영2차)
  26. Dopyeong (도평)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.