Jeju (제주) xe buýt 473: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 473: chuyến đầu / cuối

473: Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) ↔ Halladae (한라대)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) → Halladae (한라대)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:57
Chuyến cuối từ điểm đầu20:47

Toàn bộ lịch trình · Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) → Halladae (한라대)

ChuyếnGukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)Jejudae (제주대)Yeongang Byeongwon (연강 병원)Dikei Seobiseu (디케이 서비스)Onnanhwa Senteo (온난화 센터)Jeongsil (정실)Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터)Suhyeopdojihoe (수협도지회)Halla Byeongwon (한라 병원)Nohyeong Ogeori (노형 오거리)Jeongjon Maeul (정존 마을)Halladae (한라대)
107:5708:0608:1008:1208:1408:1808:2508:2608:3208:3608:3908:42
211:1211:2111:2511:2711:2911:3311:4011:4111:4711:5111:5411:57
314:3714:4614:5014:5214:5414:5815:0515:0615:1215:1615:1915:22
417:4717:5618:0018:0218:0418:0818:1518:1618:2218:2618:2918:32
520:4720:5621:0021:0221:0421:0821:1521:1621:2221:2621:2921:32

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2021-03-04

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Halladae (한라대)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Jejugukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (제주국제대학교 환승주차장)
  2. Jejugukjejayudosigaebalsenteo (제주국제자유도시개발센터)
  3. Jejudaehakgyo (제주대학교)
  4. Jukseongmaeul (죽성마을)
  5. Jeongsilmaeul (정실마을)
  6. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  7. Suhyeopjejudojihoe (수협제주도지회)
  8. Hallabyeongwon (한라병원)
  9. Namnyeonggo (남녕고)
  10. Jeongjonmaeul (정존마을)
  11. Nohyeongchodeunghakgyo (노형초등학교)
  12. Jejuhalladaehakgyo (제주한라대학교)

473: Halladae (한라대) ↔ Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHalladae (한라대) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:27
Chuyến cuối từ điểm đầu21:52

Toàn bộ lịch trình · Halladae (한라대) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

ChuyếnHalladae (한라대)Jeongjon Maeul (정존 마을)Nohyeong Ogeori (노형 오거리)Halla Byeongwon (한라 병원)Suhyeop Dojihoe (수협 도지회)Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터)Jeongsil (정실)Onnanhwasenteo (온난화센터)Dikei Seobiseu (디케이 서비스)Yeongang Byeongwon (연강 병원)Jejudae (제주대)Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
106:2706:2806:3106:3506:4006:4106:4806:5206:5306:5506:5907:05
209:0809:1109:1409:1809:2409:2509:3209:3609:3809:4009:4409:50
312:2312:2612:2912:3312:3912:4012:4712:5112:5312:5512:5913:05
415:4815:5115:5415:5816:0416:0516:1216:1616:1816:2016:2416:30
519:0319:0619:0919:1319:1919:2019:2719:3119:3319:3519:3919:45
621:5221:5421:5722:0022:0422:0522:1122:1422:1522:1722:2122:27

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-12-31

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Jejuhalladaehakgyo (제주한라대학교)
  2. Nohyeongchodeunghakgyo (노형초등학교)
  3. Jeongjonmaeul (정존마을)
  4. Namnyeonggo (남녕고)
  5. Hallabyeongwon (한라병원)
  6. Suhyeopjejudojihoe (수협제주도지회)
  7. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  8. Jeongsilmaeul (정실마을)
  9. Jukseongmaeul (죽성마을)
  10. Jejudaehakgyo (제주대학교)
  11. Jejugukjejayudosigaebalsenteo (제주국제자유도시개발센터)
  12. Jejugukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (제주국제대학교 환승주차장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.