Jeju (제주) xe buýt 501: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 501: chuyến đầu / cuối

501: Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널) ↔ Seongsanhang (성산항)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiJejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널) → Seongsanhang (성산항)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:55

Toàn bộ lịch trình · Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널) → Seongsanhang (성산항)

ChuyếnJejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널)Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원))Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장)Seongsanhang (성산항)
105:3005:3906:0606:2606:4606:54
207:0007:0907:3607:5608:1608:24
307:5508:0408:3108:5109:1109:19
408:5509:0409:3109:5110:1110:19
509:5510:0410:3110:5111:1111:19
610:5511:0411:3111:5112:1112:19
711:5512:0412:3112:5113:1113:19
812:5513:0413:3113:5114:1114:19
913:5514:0414:3114:5115:1115:19
1014:5515:0415:3115:5116:1116:19
1115:5516:0416:3116:5117:1117:19
1216:5517:0417:3117:5118:1118:19
1317:5518:0418:3118:5119:1119:19
1418:5519:0419:3119:5120:1120:19
1519:3519:4420:1120:3120:5120:59
1620:5521:0421:3121:5122:1122:19

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsanhang (성산항)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널)
  2. Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원))
  3. Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)
  4. Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)
  5. Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장)
  6. Seongsanhang (성산항)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.