Jeju (제주) xe buýt 501: chuyến đầu / cuối
501: Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널) ↔ Seongsanhang (성산항)
| Loại tuyến | Xe buýt trục chính |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널) → Seongsanhang (성산항) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:55 |
Toàn bộ lịch trình · Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널) → Seongsanhang (성산항)
| Chuyến | Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널) | Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) | Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장) | Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장) | Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장) | Seongsanhang (성산항) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05:30 | 05:39 | 06:06 | 06:26 | 06:46 | 06:54 |
| 2 | 07:00 | 07:09 | 07:36 | 07:56 | 08:16 | 08:24 |
| 3 | 07:55 | 08:04 | 08:31 | 08:51 | 09:11 | 09:19 |
| 4 | 08:55 | 09:04 | 09:31 | 09:51 | 10:11 | 10:19 |
| 5 | 09:55 | 10:04 | 10:31 | 10:51 | 11:11 | 11:19 |
| 6 | 10:55 | 11:04 | 11:31 | 11:51 | 12:11 | 12:19 |
| 7 | 11:55 | 12:04 | 12:31 | 12:51 | 13:11 | 13:19 |
| 8 | 12:55 | 13:04 | 13:31 | 13:51 | 14:11 | 14:19 |
| 9 | 13:55 | 14:04 | 14:31 | 14:51 | 15:11 | 15:19 |
| 10 | 14:55 | 15:04 | 15:31 | 15:51 | 16:11 | 16:19 |
| 11 | 15:55 | 16:04 | 16:31 | 16:51 | 17:11 | 17:19 |
| 12 | 16:55 | 17:04 | 17:31 | 17:51 | 18:11 | 18:19 |
| 13 | 17:55 | 18:04 | 18:31 | 18:51 | 19:11 | 19:19 |
| 14 | 18:55 | 19:04 | 19:31 | 19:51 | 20:11 | 20:19 |
| 15 | 19:35 | 19:44 | 20:11 | 20:31 | 20:51 | 20:59 |
| 16 | 20:55 | 21:04 | 21:31 | 21:51 | 22:11 | 22:19 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsanhang (성산항)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Jejuwoldeukeopgyeonggijang Seogwipobeoseuteomineol (제주월드컵경기장 서귀포버스터미널)
- Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원))
- Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)
- Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)
- Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장)
- Seongsanhang (성산항)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.