Jeju (제주) xe buýt 601: chuyến đầu / cuối
601: Jeju International Airport (공 항) ↔ Jeju International Convention Center (컨벤션센터)
| Loại tuyến | Xe buýt sân bay |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeju International Airport (공 항) → Jeju International Convention Center (컨벤션센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:02 |
Toàn bộ lịch trình · Jeju International Airport (공 항) → Jeju International Convention Center (컨벤션센터)
| Chuyến | Jeju International Airport (공 항) | Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소) | Yeomijisingmurwon (여미지식물원) | Jeju International Convention Center (컨벤션센터) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 | 06:42 | 06:55 | 07:11 |
| 3 | 06:53 | 07:35 | 07:48 | 08:04 |
| 5 | 07:42 | 08:24 | 08:37 | 08:53 |
| 7 | 08:32 | 09:14 | 09:27 | 09:43 |
| 9 | 09:22 | 10:04 | 10:17 | 10:33 |
| 11 | 10:12 | 10:54 | 11:07 | 11:23 |
| 13 | 11:02 | 11:44 | 11:57 | 12:13 |
| 15 | 11:52 | 12:34 | 12:47 | 13:03 |
| 17 | 12:42 | 13:24 | 13:37 | 13:53 |
| 19 | 13:32 | 14:14 | 14:27 | 14:43 |
| 21 | 14:22 | 15:04 | 15:17 | 15:33 |
| 23 | 15:12 | 15:54 | 16:07 | 16:23 |
| 25 | 16:02 | 16:44 | 16:57 | 17:13 |
| 27 | 16:52 | 17:34 | 17:47 | 18:03 |
| 29 | 17:42 | 18:24 | 18:37 | 18:53 |
| 31 | 18:32 | 19:14 | 19:27 | 19:43 |
| 33 | 19:22 | 20:04 | 20:17 | 20:33 |
| 35 | 20:12 | 20:54 | 21:07 | 21:23 |
| 37 | 21:02 | 21:44 | 21:57 | 22:13 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01
Trạm dừng xe buýt · Hướng Keonbensyeonsenteo (컨벤션센터)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Jeju International Airport (공 항)
- Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)
- Yeomijisingmurwon (여미지식물원)
- Jeju International Convention Center (컨벤션센터)
601: Jeju International Convention Center (컨벤션센터) ↔ Jeju International Airport (공 항)
| Loại tuyến | Xe buýt sân bay |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeju International Convention Center (컨벤션센터) → Jeju International Airport (공 항) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:31 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 22:28 |
Toàn bộ lịch trình · Jeju International Convention Center (컨벤션센터) → Jeju International Airport (공 항)
| Chuyến | Jeju International Convention Center (컨벤션센터) | Yeomijisingmurwon (여미지식물원) | Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소) | Jeju International Airport (공 항) |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 07:31 | 07:47 | 08:03 | 08:46 |
| 5 | 08:24 | 08:40 | 08:56 | 09:39 |
| 7 | 09:13 | 09:29 | 09:45 | 10:28 |
| 9 | 10:03 | 10:19 | 10:35 | 11:18 |
| 11 | 10:53 | 11:09 | 11:25 | 12:08 |
| 13 | 11:43 | 11:59 | 12:15 | 12:58 |
| 15 | 12:33 | 12:49 | 13:05 | 13:48 |
| 17 | 13:23 | 13:39 | 13:55 | 14:38 |
| 19 | 14:13 | 14:29 | 14:45 | 15:28 |
| 21 | 15:03 | 15:19 | 15:35 | 16:18 |
| 23 | 15:53 | 16:09 | 16:25 | 17:08 |
| 25 | 16:43 | 16:59 | 17:15 | 17:58 |
| 27 | 17:33 | 17:49 | 18:05 | 18:48 |
| 29 | 18:23 | 18:39 | 18:55 | 19:38 |
| 31 | 19:13 | 19:29 | 19:45 | 20:28 |
| 33 | 20:03 | 20:19 | 20:35 | 21:18 |
| 35 | 20:53 | 21:09 | 21:25 | 22:08 |
| 37 | 21:43 | 21:59 | 22:15 | 22:58 |
| 39 | 22:28 | 22:42 | 22:56 | 23:30 (썬호텔 종료) |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gong Hang (공 항)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Jeju International Convention Center (컨벤션센터)
- Yeomijisingmurwon (여미지식물원)
- Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)
- Jeju International Airport (공 항)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.