Jeju (제주) xe buýt 601: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 601: chuyến đầu / cuối

601: Jeju International Airport (공 항) ↔ Jeju International Convention Center (컨벤션센터)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiJeju International Airport (공 항) → Jeju International Convention Center (컨벤션센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:02

Toàn bộ lịch trình · Jeju International Airport (공 항) → Jeju International Convention Center (컨벤션센터)

ChuyếnJeju International Airport (공 항)Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)Yeomijisingmurwon (여미지식물원)Jeju International Convention Center (컨벤션센터)
106:0006:4206:5507:11
306:5307:3507:4808:04
507:4208:2408:3708:53
708:3209:1409:2709:43
909:2210:0410:1710:33
1110:1210:5411:0711:23
1311:0211:4411:5712:13
1511:5212:3412:4713:03
1712:4213:2413:3713:53
1913:3214:1414:2714:43
2114:2215:0415:1715:33
2315:1215:5416:0716:23
2516:0216:4416:5717:13
2716:5217:3417:4718:03
2917:4218:2418:3718:53
3118:3219:1419:2719:43
3319:2220:0420:1720:33
3520:1220:5421:0721:23
3721:0221:4421:5722:13

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Keonbensyeonsenteo (컨벤션센터)

Trạm dừng xe buýt (4)
  1. Jeju International Airport (공 항)
  2. Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)
  3. Yeomijisingmurwon (여미지식물원)
  4. Jeju International Convention Center (컨벤션센터)

601: Jeju International Convention Center (컨벤션센터) ↔ Jeju International Airport (공 항)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiJeju International Convention Center (컨벤션센터) → Jeju International Airport (공 항)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:31
Chuyến cuối từ điểm đầu22:28

Toàn bộ lịch trình · Jeju International Convention Center (컨벤션센터) → Jeju International Airport (공 항)

ChuyếnJeju International Convention Center (컨벤션센터)Yeomijisingmurwon (여미지식물원)Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)Jeju International Airport (공 항)
307:3107:4708:0308:46
508:2408:4008:5609:39
709:1309:2909:4510:28
910:0310:1910:3511:18
1110:5311:0911:2512:08
1311:4311:5912:1512:58
1512:3312:4913:0513:48
1713:2313:3913:5514:38
1914:1314:2914:4515:28
2115:0315:1915:3516:18
2315:5316:0916:2517:08
2516:4316:5917:1517:58
2717:3317:4918:0518:48
2918:2318:3918:5519:38
3119:1319:2919:4520:28
3320:0320:1920:3521:18
3520:5321:0921:2522:08
3721:4321:5922:1522:58
3922:2822:4222:5623:30 (썬호텔 종료)

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gong Hang (공 항)

Trạm dừng xe buýt (4)
  1. Jeju International Convention Center (컨벤션센터)
  2. Yeomijisingmurwon (여미지식물원)
  3. Donggwanghwanseungjeongnyuso (동광환승정류소)
  4. Jeju International Airport (공 항)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.