Jeju (제주) xe buýt 612: chuyến đầu / cuối
612: Chunghonmyoji (충혼묘지) ↔ Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Chunghonmyoji (충혼묘지) → Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:30 |
Toàn bộ lịch trình · Chunghonmyoji (충혼묘지) → Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
| Chuyến | Chunghonmyoji (충혼묘지) | Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원) | Donnaeko (돈내코) | Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관) | Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관) | Biseokgeori (비석거리) | Jungang Roteori(Seo) (중앙 로터리(서)) | Seogwiyeojung (서귀여중) | Namseongmaeuripgu (남성마을입구) | Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:20 | — | 06:24 | 06:30 | 06:33 | 06:38 | 06:43 | — | — | 06:56 |
| 3 | 07:10 | — | 07:14 | 07:20 | 07:23 | 07:28 | 07:33 | — | — | 07:46 |
| 5 | 08:35 | — | 08:39 | 08:45 | 08:48 | 08:53 | 08:58 | — | — | 09:11 |
| 7 | 09:43 | — | 09:47 | 09:53 | 09:56 | 10:01 | 10:06 | — | — | 10:19 |
| 9 | 10:55 | — | 10:59 | 11:05 | 11:08 | 11:13 | 11:18 | — | — | 11:31 |
| 11 | 12:15 | — | 12:19 | 12:25 | 12:28 | 12:33 | 12:38 | — | — | 12:51 |
| 13 | 13:22 | — | 13:26 | 13:32 | 13:35 | 13:40 | 13:45 | — | — | 13:58 |
| 15 | 14:37 | — | 14:41 | 14:47 | 14:50 | 14:55 | 15:00 | — | — | 15:13 |
| 17 | 15:55 | — | 15:59 | 16:05 | 16:08 | 16:13 | 16:18 | — | — | 16:31 |
| 19 | 17:12 | — | 17:16 | 17:22 | 17:25 | 17:30 | 17:35 | — | — | 17:48 |
| 21 | 18:55 | — | 18:59 | 19:05 | 19:08 | 19:13 | 19:18 | — | — | 19:31 |
| 23 | 20:30 | — | 20:34 | 20:40 | 20:43 | 20:48 | 20:53 | — | — | 21:06 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-31
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Chunghonmyoji (충혼묘지)
- Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원)
- Donnaeko (돈내코)
- Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관)
- Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관)
- Biseokgeori (비석거리)
- Jungang Roteori(Seo) (중앙 로터리(서))
- Seogwiyeojung (서귀여중)
- Namseongmaeuripgu (남성마을입구)
- Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
612: Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) ↔ Chunghonmyoji (충혼묘지)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) → Chunghonmyoji (충혼묘지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:30 |
Toàn bộ lịch trình · Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) → Chunghonmyoji (충혼묘지)
| Chuyến | Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) | Namseongmaeuripgu (남성마을입구) | Seogwiyeojung (서귀여중) | Jungangnoteori (Dong) (중앙로터리 (동)) | Biseokgeori (비석거리) | Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관) | Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관) | Donnaeko (돈내코) | Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원) | Chunghonmyoji (충혼묘지) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 06:50 | — | — | 07:03 | 07:08 | 07:13 | 07:16 | 07:22 | — | 07:26 |
| 4 | 08:10 | — | — | 08:23 | 08:28 | 08:33 | 08:36 | 08:42 | — | 08:46 |
| 6 | 09:20 | — | — | 09:33 | 09:38 | 09:43 | 09:46 | 09:52 | — | 09:56 |
| 8 | 10:40 | — | — | 10:53 | 10:58 | 11:03 | 11:06 | 11:12 | — | 11:16 |
| 10 | 11:50 | — | — | 12:03 | 12:08 | 12:13 | 12:16 | 12:22 | — | 12:26 |
| 12 | 13:10 | — | — | 13:23 | 13:28 | 13:33 | 13:36 | 13:42 | — | 13:46 |
| 14 | 14:20 | — | — | 14:33 | 14:38 | 14:43 | 14:46 | 14:52 | — | 14:56 |
| 16 | 15:30 | — | — | 15:43 | 15:48 | 15:53 | 15:56 | 16:02 | — | 16:06 |
| 18 | 17:00 | — | — | 17:13 | 17:18 | 17:23 | 17:26 | 17:32 | — | 17:36 |
| 20 | 18:40 | — | — | 18:53 | 18:58 | 19:03 | 19:06 | 19:12 | — | 19:16 |
| 22 | 20:20 | — | — | 20:33 | 20:38 | 20:43 | 20:46 | 20:52 | — | 20:56 |
| 24 | 21:30 | — | — | 21:43 | 21:48 | 21:53 | 21:56 | 22:02 | — | 22:06 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-31
Trạm dừng xe buýt · Hướng Chunghonmyoji (충혼묘지)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
- Namseongmaeuripgu (남성마을입구)
- Seogwiyeojung (서귀여중)
- Jungangnoteori (Dong) (중앙로터리 (동))
- Biseokgeori (비석거리)
- Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관)
- Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관)
- Donnaeko (돈내코)
- Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원)
- Chunghonmyoji (충혼묘지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.