Jeju (제주) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

630: Bomokpogu (보목포구) ↔ Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiBomokpogu (보목포구) → Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:26

Toàn bộ lịch trình · Bomokpogu (보목포구) → Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)

ChuyếnBomokpogu (보목포구)Samseongyeogo (삼성여고)Jugong3/4Danji (주공3/4단지)Jungangnoteori (Dong) (중앙로터리 (동))Namjugo (남주고)Seogwipo Hyangtooilsijang (서귀포 향토오일시장)Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)
106:4006:4806:5307:0107:1307:1907:24
207:1607:2407:2907:3707:4907:5508:00
308:0008:0808:1308:2108:3308:3908:44
408:3808:4608:5108:59—09:0909:14
509:1309:2109:2609:34—09:4409:49
609:5410:0210:0710:15—10:2510:30
710:3510:4310:4810:56—11:0611:11
811:1611:2411:2911:37—11:4711:52
911:5712:0512:1012:18—12:2812:33
1012:3812:4612:5112:59—13:0913:14
1113:1913:2713:3213:40—13:5013:55
1214:0014:0814:1314:21—14:3114:36
1314:4114:4914:5415:02—15:1215:17
1415:1915:2715:3215:40—15:5015:55
1515:5716:0516:1016:18—16:2816:33
1616:3516:4316:4816:56—17:0617:11
1717:1917:2717:3217:40—17:5017:55
1817:5117:5918:0418:12—18:2218:27
1918:3818:4618:5118:59—19:0919:14
2019:1319:2119:2619:34—19:4419:49
2119:5520:0320:0820:16—20:2620:31
2220:3720:4520:5020:58—21:0821:13
2321:2621:3421:3921:47—21:5722:02

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Bomokpogu (보목포구)
  2. Bomoksinhyeop (보목신협)
  3. Doyeongsyupeo (도영슈퍼)
  4. Samseongyeogo (삼성여고)
  5. Segiapateu (세기아파트)
  6. Jugong3/4Danji (주공3/4단지)
  7. Seogwipojunghakgyo (서귀포중학교)
  8. Jejueunhaeng (제주은행)
  9. (Gu)Samilgeumgo ((구)삼일금고)
  10. Jungangnoteori(Dong) (중앙로터리(동))
  11. Seogwijungangyeojajunghakgyo (서귀중앙여자중학교)
  12. Seogwipogodeunghakgyo (서귀포고등학교)
  13. Jugong6Danji (주공6단지)
  14. Lmateu (L마트)
  15. Donghongdongcheongsonyeonmunhwauijip (동홍동청소년문화의집)
  16. Seogwipohyangtooilsijang (서귀포향토오일시장)
  17. Topyeong(Seogwipounsu Chagoji) (토평(서귀포운수 차고지))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.