Jeju (제주) xe buýt 635: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 635: chuyến đầu / cuối

635: Namjugo (남주고) ↔ Topyeong (토평)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiNamjugo (남주고) → Topyeong (토평)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:33

Toàn bộ lịch trình · Namjugo (남주고) → Topyeong (토평)

ChuyếnNamjugo (남주고)Jejueunhaeng (제주은행)Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)Seogwipoyeojung (서귀포여중)Oilsijang (오일시장)Topyeong (토평)
106:4006:5306:58—07:1307:18
207:5008:0308:0808:1208:3008:35
308:4008:5308:58—09:1309:18
409:5310:0610:11—10:2610:31
510:4811:0111:06—11:2111:26
612:0812:2112:26—12:4112:46
713:1813:3113:36—13:5113:56
815:0315:1615:2115:2515:3615:41
916:0316:1616:2116:2516:3616:41
1017:0017:1317:18—17:3317:38
1117:5318:0618:11—18:2618:31
1218:4318:5619:01—19:1919:24
1319:4319:5620:01—20:1620:21
1420:3320:4620:51—21:0621:11
1521:3321:4621:51—22:0622:11

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-21

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Topyeong (토평)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Namjugodeunghakgyo (남주고등학교)
  2. Donghongbunsik (동홍분식)
  3. Banseogareumiapateu (반석아르미아파트)
  4. Donghongchodeunghakgyoipgu (동홍초등학교입구)
  5. Seogwiposobangseo (서귀포소방서)
  6. Dongmulloteori (동문로터리)
  7. Jejueunhaeng (제주은행)
  8. (Gu)Samilgeumgo ((구)삼일금고)
  9. Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
  10. Seogwipobogeonso (서귀포보건소)
  11. Soldaewat (솔대왓)
  12. Seohongsaemaeulgeumgo (서홍새마을금고)
  13. Lmateu (L마트)
  14. Sanjimul (산지물)
  15. Donghongdongcheongsonyeonmunhwauijip (동홍동청소년문화의집)
  16. Seogwipohyangtooilsijang (서귀포향토오일시장)
  17. Cheukgol (측골)
  18. Yeongcheondongjuminsenteo (영천동주민센터)
  19. Topyeong(Seogwipounsu Chagoji) (토평(서귀포운수 차고지))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.