Jeju (제주) xe buýt 701-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 701-1: chuyến đầu / cuối

701-1: Jocheon (조천) ↔ Jocheon (조천)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJocheon (조천) → Jocheon (조천)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu20:10

Toàn bộ lịch trình · Jocheon (조천) → Jocheon (조천)

ChuyếnJocheon (조천)Hamdeok (함덕)Edenbilliji (에덴빌리지)Daeheul2Ri (대흘2리)Wasan (와산)Dolmunhwagongwon (돌문화공원)Gyoraerisogongwon (교래리소공원)Dolmunhwagongwon (돌문화공원)Daeheul1Ri (Sanghasudobonbu) (대흘1리 (상하수도본부))Waheul (와흘)Dongsudong (동수동)Sinchon (신촌)Jocheon (조천)
106:2506:3106:4006:4406:4907:0107:0807:1507:2407:2607:3107:3507:41
208:1008:1608:2508:2908:3408:4608:5309:0009:0909:1109:1609:2009:26
310:3010:3610:4510:4910:5411:0611:1311:2011:2911:3111:3611:4011:46
412:1412:2012:2912:3312:3812:5012:5713:0413:1313:1513:2013:2413:30
514:3014:3614:4514:4914:5415:0615:1315:2015:2915:3115:3615:4015:46
616:2516:3116:4016:4416:4917:0117:0817:1517:2417:2617:3117:3517:41
718:4118:4718:5619:0019:0519:1719:2419:3119:4019:4219:4719:5119:57
820:1020:1620:2520:2920:3420:4620:5321:0021:0921:1121:1621:2021:26

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2020-11-25

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheon (조천)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
  2. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  3. Haeyangyeonguso (해양연구소)
  4. Hamdeokseoubonghaebyeon (함덕서우봉해변)
  5. Hamdeogedenbilliji (함덕에덴빌리지)
  6. Sinsadong (신사동)
  7. Daeheul2Risaedongne (대흘2리새동네)
  8. Teullamok (틀라목)
  9. Wasalli (와산리)
  10. Daeheulgyocharo (대흘교차로)
  11. Namjorogeommunso (남조로검문소)
  12. Jejudolmunhwagongwon (제주돌문화공원)
  13. Gyoraerisogongwon (교래리소공원)
  14. Namjorogeommunso (남조로검문소)
  15. Gopyeongdong (고평동)
  16. Dwitsangil (뒷산길)
  17. Daeheul1Ri(Sanghasudobonbu) (대흘1리(상하수도본부))
  18. Waheulli (와흘리)
  19. Sinandong (신안동)
  20. Dongsudong (동수동)
  21. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
  22. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.