Jeju (제주) xe buýt 702-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 702-1: chuyến đầu / cuối

702-1: Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관) ↔ Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJocheon Cheyukgwan (조천 체육관) → Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:05

Toàn bộ lịch trình · Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관) → Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)

ChuyếnJocheon Cheyukgwan (조천 체육관)Sinheungni Bokjihoegwan (신흥리 복지회관)Hamdeok (함덕)Daeheul2Ri (대흘2리)Wasan (와산)Daeheul1Ri (대흘1리)Waheul (와흘)Jeonwonmaeul (Beonyeongno) (전원마을 (번영로))Sinansangdong (신안상동)Sinanhadong (신안하동)Dongsudong (동수동)Sinchon (신촌)Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)
106:2006:2306:3006:4006:4506:4906:5207:01——07:1707:2207:28
207:4007:4307:5008:0008:0508:0908:12———08:1808:2308:29
309:0009:0309:1009:2009:2509:2909:32—09:3509:35——09:44
411:0011:0311:1011:2011:2511:2911:32—11:3511:35——11:44
512:3012:3312:4012:5012:5512:5913:0213:11——13:2713:3213:38
614:1014:1314:2014:3014:3514:3914:42—14:4514:45——14:54
715:3015:3315:4015:5015:5515:5916:02—16:0516:05——16:14
816:5016:5317:0017:1017:1517:1917:2217:31——17:4717:5217:58
918:1518:1818:2518:3518:4018:4418:47—18:5018:50——18:59
1020:0520:0820:1520:2520:3020:3420:37—20:4020:40——20:49

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2020-08-18

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
  2. Sinheungnibokjihoegwan (신흥리복지회관)
  3. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  4. Hamdeokseoubonghaebyeon (함덕서우봉해변)
  5. Sinsadong (신사동)
  6. Daeheul2Risaedongne (대흘2리새동네)
  7. Gosangdong (고상동)
  8. Teullamok (틀라목)
  9. Wasalligyeongnodang (와산리경로당)
  10. Jeillongjang (제일농장)
  11. Daeheulchodeunghakgyo (대흘초등학교)
  12. Sanghasudobonbu (상하수도본부)
  13. Waheulli (와흘리)
  14. (Jeonwonmaeul) ((전원마을))
  15. Sinandong (신안동)
  16. (Dongsudong ((동수동)
  17. Sinchonchodeunghakgyo) (신촌초등학교))
  18. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.