Jeju (제주) xe buýt 704-1: chuyến đầu / cuối
704-1: Jocheoncheyukgwan (조천체육관) ↔ Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:52 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:25 |
Toàn bộ lịch trình · Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
| Chuyến | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) | Hamdeok (함덕) | Seonheul (선흘) | Mokseondong (목선동) | Seonindong (선인동) | Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지)) | Seonindong (선인동) | Wasan (와산) | Meongjungnae (멍중내) | Daeheul2Ri (대흘2리) | Hamdeok (함덕) | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | — | — | — | 06:50 | 06:57 | 07:02 | — | 07:06 | 07:14 | 07:21 |
| 3 | 08:52 | 08:57 | 09:07 | 09:11 | 09:15 | 09:24 | 09:31 | 09:36 | — | 09:40 | 09:48 | 09:55 |
| 4 | 10:55 | 11:00 | 11:10 | 11:14 | 11:18 | 11:27 | 11:34 | 11:39 | — | 11:43 | 11:51 | 11:58 |
| 5 | 12:25 | 12:30 | 12:40 | 12:44 | 12:48 | 12:57 | 13:04 | 13:09 | — | 13:13 | 13:21 | 13:28 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
- Hamdeok (함덕)
- Seonheul (선흘)
- Mokseondong (목선동)
- Seonindong (선인동)
- Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지))
- Seonindong (선인동)
- Wasan (와산)
- Meongjungnae (멍중내)
- Daeheul2Ri (대흘2리)
- Hamdeok (함덕)
- Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.