Jeju (제주) xe buýt 753: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 753: chuyến đầu / cuối

753: Daepyeongni (대평리) ↔ Daepyeongni (대평리)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDaepyeongni (대평리) → Daepyeongni (대평리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:45

Toàn bộ lịch trình · Daepyeongni (대평리) → Daepyeongni (대평리)

ChuyếnDaepyeongni (대평리)Yeraechodeunghakgyo (예래초등학교)Saekdaldong (색달동)Jungmunchodeunghakgyo (중문초등학교)Daepodong (대포동)Jeju International Convention Center (제주컨벤션센터)Daepodong (대포동)Jungmunchodeunghakgyo (중문초등학교)Saekdaldong (색달동)Yeraechodeunghakgyo (예래초등학교)Daepyeongni (대평리)
106:3006:4006:4906:5807:0107:0507:0907:1207:2107:3007:38
208:0008:1008:1908:2808:3108:3508:3908:4208:5109:0009:08
309:2009:3009:3909:4809:5109:5509:5910:0210:1110:2010:28
411:1011:2011:2911:3811:4111:4511:4911:5212:0112:1012:18
514:3014:4014:4914:5815:0115:0515:0915:1215:2115:3015:38
616:0016:1016:1916:2816:3116:3516:3916:4216:5117:0017:08
717:4017:5017:5918:0818:1118:1518:1918:2218:3118:4018:48
819:4519:5520:0420:1320:1620:2020:2420:2720:3620:4520:53

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-03-10

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daepyeongni (대평리)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Daepyeongni (대평리)
  2. Dombaengiwat (돔뱅이왓)
  3. Hayehadong (하예하동)
  4. Jiljiseungipgu (질지승입구)
  5. Hayejungdong (하예중동)
  6. Seotdongne (섯동네)
  7. Yeraedonggadonggeori (예래동가동거리)
  8. Yeraechodeunghakgyo (예래초등학교)
  9. Byeorakdongsan (벼락동산)
  10. Jeongmundong (정문동)
  11. Yeraedongbiseokgeori (예래동비석거리)
  12. Yeraedongjuminsenteo (예래동주민센터)
  13. Sangyeipgu (상예입구)
  14. Yeraeipgu(Buk) (예래입구(북))
  15. Saekdal(Dong) (색달(동))
  16. Saekdaldong(Nam) (색달동(남))
  17. Saekdalmaeuripgu (색달마을입구)
  18. Gwangwangdanjiipgu (관광단지입구)
  19. Cheonjeyeonpokpo (천제연폭포)
  20. Jungmunucheguk (중문우체국)
  21. Jungmundong (중문동)
  22. Jungmunchodeunghakgyo (중문초등학교)
  23. Keunsoldongsan (큰솔동산)
  24. Sageori (사거리)
  25. Daepodong (대포동)
  26. Dongmulgaedongsan Ap (동물개동산 앞)
  27. Jejugukjekeonbensyeonsenteo (제주국제컨벤션센터)
  28. Dongmulgaedongsan Ap (동물개동산 앞)
  29. Daepodong (대포동)
  30. Sageori (사거리)
  31. Keunsoldongsan (큰솔동산)
  32. Jungmunchodeunghakgyo (중문초등학교)
  33. Jungmundong (중문동)
  34. Jungmunucheguk (중문우체국)
  35. Cheonjeyeonpokpo (천제연폭포)
  36. Gwangwangdanjiipgu (관광단지입구)
  37. Saekdalmaeuripgu (색달마을입구)
  38. Saekdaldong(Buk) (색달동(북))
  39. Saekdal(Seo) (색달(서))
  40. Yeraeipgu(Nam) (예래입구(남))
  41. Sangyeipgu (상예입구)
  42. Yeraedongjuminsenteo (예래동주민센터)
  43. Yeraedongbiseokgeori (예래동비석거리)
  44. Jeongmundong (정문동)
  45. Yeraechodeunghakgyo (예래초등학교)
  46. Yeraedonggadonggeori (예래동가동거리)
  47. Seotdongne (섯동네)
  48. Hayejungdong (하예중동)
  49. Jiljiseungipgu (질지승입구)
  50. Hayehadong (하예하동)
  51. Dombaengiwat (돔뱅이왓)
  52. Daepyeongni (대평리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.