Jeju (제주) xe buýt 761-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 761-1: chuyến đầu / cuối

761-1: Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항)) ↔ Gosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당))

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiMoseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항)) → Gosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당))
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Toàn bộ lịch trình · Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항)) → Gosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당))

ChuyếnMoseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))Moseulpojongjeom (모슬포종점)Boseongni Daejeongnonghyeop (보성리 대정농협)Inhyangdong (인향동)Mureung1Ri (무릉1리)Sindo2Ri (신도2리)Gosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당))
108:3008:3408:4108:5109:0009:0709:15
210:5010:5411:0111:1111:2011:2711:35
314:2014:2414:3114:4114:5014:5715:05
416:5016:5417:0117:1117:2017:2717:35
519:3019:3419:4119:5120:0020:0720:15

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당))

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))
  2. Moseulpohang (모슬포항)
  3. Hamocheyukgongwon (하모체육공원)
  4. Toyosijangipgu (토요시장입구)
  5. Daejeonghwanseungjeongnyujang(Daejeongeupsamuso) (대정환승정류장(대정읍사무소))
  6. Sangmori (상모리)
  7. Haebyeongbudae (해병부대)
  8. Inseongni (인성리)
  9. Boseongni (보성리)
  10. Sinpyeongni (신평리)
  11. Inhyangdongipgu (인향동입구)
  12. Inhyangdong (인향동)
  13. Jwagidong (좌기동)
  14. Pyeongjidong (평지동)
  15. Mureungsondangho (무릉손당호)
  16. Mureung1Ri (무릉1리)
  17. Mureungmunhwauijip (무릉문화의집)
  18. Sindo1Ri (신도1리)
  19. Sindo2Ri (신도2리)
  20. Bangidong (방이동)
  21. Hanjangdong (한장동)
  22. Gosan1Ri(Gosanseongdang) (고산1리(고산성당))

761-1: Gosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당)) ↔ Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당)) → Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30

Toàn bộ lịch trình · Gosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당)) → Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))

ChuyếnGosan1Ri (Gosanseongdang) (고산1리 (고산성당))Sindo2Ri (신도2리)Mureung1Ri (무릉1리)Inhyangdong (인향동)Boseongni Daejeongnonghyeop (보성리 대정농협)Hamo3Richukyeop (하모3리축협)Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))
107:1507:2307:3007:3907:4907:5608:00
209:3009:3809:4509:5410:0410:1110:15
312:0012:0812:1512:2412:3412:4112:45
415:3015:3815:4515:5416:0416:1116:15
518:0018:0818:1518:2418:3418:4118:45
620:3020:3820:4520:5421:04——

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gosan1Ri(Gosanseongdang) (고산1리(고산성당))
  2. Hanjangdong (한장동)
  3. Bangadong (방아동)
  4. Sindo2Ri (신도2리)
  5. Sindo1Ri (신도1리)
  6. Mureungmunhwauijip (무릉문화의집)
  7. Mureung1Ri (무릉1리)
  8. Mureungsondangho (무릉손당호)
  9. Pyeongjidong (평지동)
  10. Jwagidong (좌기동)
  11. Inhyangdong (인향동)
  12. Inhyangdongipgu (인향동입구)
  13. Sinpyeongni (신평리)
  14. Boseongni (보성리)
  15. Boseongnidaejeongnonghyeop (보성리대정농협)
  16. Daejeonggodeunghakgyo (대정고등학교)
  17. Sangmori (상모리)
  18. Hamo3Richukyeop (하모3리축협)
  19. Toyosijangipgu (토요시장입구)
  20. Hamocheyukgongwon (하모체육공원)
  21. Moseulpohang (모슬포항)
  22. Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.