Jeju (제주) xe buýt 771-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 771-2: chuyến đầu / cuối

771-2: Donggwang (동광) ↔ Gosan (고산)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDonggwang (동광) → Gosan (고산)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:15

Toàn bộ lịch trình · Donggwang (동광) → Gosan (고산)

ChuyếnDonggwang (동광)Oseollok (오설록)Myeongnidong (명리동)Cheongsuri (청수리)Sanyangni (산양리)Sansudong (산수동)Gosan2Ri (고산2리)Gosan1Ri (고산1리)Chagwidopogu (차귀도포구)Gosan (고산)
107:5007:5908:0208:0708:1108:1508:1808:2108:2308:28
209:3009:3909:4209:4709:5109:5509:5810:0110:0310:08
312:0512:1412:1712:2212:2612:3012:3312:3612:3812:43
414:2014:2914:3214:3714:4114:4514:4814:5114:5314:58
516:1016:1916:2216:2716:3116:3516:3816:4116:4316:48
619:1519:2419:2719:3219:3619:4019:4319:4619:4819:53

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-12-26

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gosan (고산)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Donggwanghwanseungsenteo (동광환승센터)
  2. Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)
  3. Hanggongujubangmulgwan (항공우주박물관)
  4. Oseollok (오설록)
  5. Myeongnidongaldongne (명리동알동네)
  6. Pyeonghwadong (평화동)
  7. Cheongsuri (청수리)
  8. Utdeureubitsenteo (웃드르빛센터)
  9. Wolgwangdong (월광동)
  10. Sanyangni (산양리)
  11. Josu2Riutdongne (조수2리웃동네)
  12. Sansudong (산수동)
  13. Gosan2Ri (고산2리)
  14. Gosanmunhwauijip (고산문화의집)
  15. Gosanseongdang (고산성당)
  16. Chagwipogu (차귀포구)
  17. Gosan1Ri (고산1리)

771-2: Gosan (고산) ↔ Donggwangyukgeori (동광육거리)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGosan (고산) → Donggwangyukgeori (동광육거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30

Toàn bộ lịch trình · Gosan (고산) → Donggwangyukgeori (동광육거리)

ChuyếnGosan (고산)Chagwidopogu (차귀도포구)Gosan1Ri (고산1리)Gosan2Ri (고산2리)Sansudong (산수동)Sanyangni (산양리)Cheongsuri (청수리)Myeongnidong (명리동)Oseollok (오설록)Donggwangyukgeori (동광육거리)
107:0007:0507:0707:1007:1307:1707:2207:2607:2907:39
208:4008:4508:4708:5008:5308:5709:0209:0609:0909:19
311:1011:1511:1711:2011:2311:2711:3211:3611:3911:49
413:0013:0513:0713:1013:1313:1713:2213:2613:2913:39
515:1015:1515:1715:2015:2315:2715:3215:3615:3915:49
617:1017:1517:1717:2017:2317:2717:3217:3617:3917:49
720:3020:3520:3720:4020:4320:4720:5220:5620:5921:09

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-12-26

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donggwangyukgeori (동광육거리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gosan1Ri (고산1리)
  2. Chagwidopogu (차귀도포구)
  3. Gosanseongdang (고산성당)
  4. Gosanmunhwauijip (고산문화의집)
  5. Gosan2Ri (고산2리)
  6. Sansudong (산수동)
  7. Josu2Riutdongne (조수2리웃동네)
  8. Sanyangni (산양리)
  9. Wolgwangdong (월광동)
  10. Utdoreubitsenteo (웃도르빛센터)
  11. Cheongsuri (청수리)
  12. Pyeonghwadong (평화동)
  13. Myeongnidongaldongne (명리동알동네)
  14. Oseollok (오설록)
  15. Hanggongujubangmulgwan (항공우주박물관)
  16. Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)
  17. Donggwanghwanseungsenteo(Donggwangyukgeori) (동광환승센터(동광육거리))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.