Jeju (제주) xe buýt 781-2: chuyến đầu / cuối
781-2: Hallim2Ri (한림2리) ↔ Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hallim2Ri (한림2리) → Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
Toàn bộ lịch trình · Hallim2Ri (한림2리) → Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
| Chuyến | Hallim2Ri (한림2리) | Hallimyeojung (한림여중) | Daerimni (대림리) | Gwideok1Risinseodong (귀덕1리신서동) | Gwideok1Ri (귀덕1리) | Gwideok3Ri (귀덕3리) | Sangdaeri (상대리) | Hallim3Ri (한림3리) | Gangguri (강구리) | Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리)) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 07:00 | 07:03 | 07:11 | 07:15 | 07:20 | 07:27 | 07:31 | 07:34 | 07:36 | 07:40 |
| 2 | 08:00 | 08:03 | 08:11 | 08:15 | 08:20 | 08:27 | 08:31 | 08:34 | 08:36 | 08:40 |
| 3 | 09:00 | 09:03 | 09:11 | 09:15 | 09:20 | 09:27 | 09:31 | 09:34 | 09:36 | 09:40 |
| 4 | 10:00 | 10:03 | 10:11 | 10:15 | 10:20 | 10:27 | 10:31 | 10:34 | 10:36 | 10:40 |
| 5 | 11:00 | 11:03 | 11:11 | 11:15 | 11:20 | 11:27 | 11:31 | 11:34 | 11:36 | 11:40 |
| 6 | 13:00 | 13:03 | 13:11 | 13:15 | 13:20 | 13:27 | 13:31 | 13:34 | 13:36 | 13:40 |
| 7 | 14:10 | 14:13 | 14:21 | 14:25 | 14:30 | 14:37 | 14:41 | 14:44 | 14:46 | 14:50 |
| 8 | 15:15 | 15:18 | 15:26 | 15:30 | 15:35 | 15:42 | 15:46 | 15:49 | 15:51 | 15:55 |
| 9 | 16:20 | 16:23 | 16:31 | 16:35 | 16:40 | 16:47 | 16:51 | 16:54 | 16:56 | 17:00 |
| 10 | 17:20 | 17:23 | 17:31 | 17:35 | 17:40 | 17:47 | 17:51 | 17:54 | 17:56 | 18:00 |
| 11 | 19:00 | 19:03 | 19:11 | 19:15 | 19:20 | 19:27 | 19:31 | 19:34 | 19:36 | 19:40 |
| 12 | 20:00 | 20:03 | 20:11 | 20:15 | 20:20 | 20:27 | 20:31 | 20:34 | 20:36 | 20:40 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-02-01
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
Trạm dừng xe buýt (19)
- Hallim2Ri (한림2리)
- Ongposageori (옹포사거리)
- Hallimyeojajunghakgyo (한림여자중학교)
- Hanguktongsin (한국통신)
- Hallimcheonjugyohoe (한림천주교회)
- Seobubyeongwonap (서부병원앞)
- Hallimoilsijang (한림오일시장)
- Daerimni (대림리)
- Ipjeondong (입전동)
- Gwideok1Ri Sinseodong (귀덕1리 신서동)
- Chorongmaeul (초록마을)
- Sadongbokjihoegwan (사동복지회관)
- Gwideokchodeunghakgyo (귀덕초등학교)
- Jeolgol (절골)
- Gwideok3Ri (귀덕3리)
- Sangdaeri (상대리)
- Hallim3Ri (한림3리)
- Gangguri (강구리)
- Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.