Jeju (제주) xe buýt 782-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 782-1: chuyến đầu / cuối

782-1: Hallim2Ri (한림2리) ↔ Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHallim2Ri (한림2리) → Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Toàn bộ lịch trình · Hallim2Ri (한림2리) → Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))

ChuyếnHallim2Ri (한림2리)Gangguri (강구리)Gwideok3Ri (귀덕3리)Bongseong (봉성)Gwideokchogyo (귀덕초교)Seongnodong (성로동)Daerim(Gurogu Office) (대림)Oilsijang (오일시장)Hallimyeojung (한림여중)Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
106:4006:4506:5406:5707:0707:1007:1607:1807:2507:30
207:4007:4507:5407:5708:0708:1008:1608:1808:2508:30
308:5809:0309:1209:1509:2509:2809:3409:3609:4309:48
410:1010:1510:2410:2710:3710:4010:4610:4810:5511:00
511:2011:2511:3411:3711:4711:5011:5611:5812:0512:10
613:2013:2513:3413:3713:4713:5013:5613:5814:0514:10
714:3014:3514:4414:4714:5715:0015:0615:0815:1515:20
815:4015:4515:5415:5716:0716:1016:1616:1816:2516:30
916:5016:5517:0417:0717:1717:2017:2617:2817:3517:40
1018:4018:4518:5418:5719:0719:1019:1619:1819:2519:30
1119:5019:5520:0420:0720:1720:2020:2620:2820:3520:40

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-02-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Hallim2Ri (한림2리)
  2. Gangguri (강구리)
  3. Hallim3Ri (한림3리)
  4. Daerimni (대림리)
  5. Gwideok3Ri (귀덕3리)
  6. Dorimsa (도림사)
  7. Bongseongniseoseongdong (봉성리서성동)
  8. Bongseonghanaromateu (봉성하나로마트)
  9. Bongseongnisamuso (봉성리사무소)
  10. Gwideok3Ri (귀덕3리)
  11. Jeolgol (절골)
  12. Gwideokchodeunghakgyo (귀덕초등학교)
  13. Jung-dong (중동)
  14. Seongnodong (성로동)
  15. Gwideok1Risinseodong (귀덕1리신서동)
  16. Ipjeondong (입전동)
  17. Daerimni (대림리)
  18. Hallimoilsijang (한림오일시장)
  19. Hallimbyeongwon (한림병원)
  20. Hallimjuyuso (한림주유소)
  21. Hanguktongsin (한국통신)
  22. Hallimyeojajunghakgyo (한림여자중학교)
  23. Ongposageori (옹포사거리)
  24. Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.