Jeju (제주) xe buýt 782-1: chuyến đầu / cuối
782-1: Hallim2Ri (한림2리) ↔ Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hallim2Ri (한림2리) → Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:50 |
Toàn bộ lịch trình · Hallim2Ri (한림2리) → Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
| Chuyến | Hallim2Ri (한림2리) | Gangguri (강구리) | Gwideok3Ri (귀덕3리) | Bongseong (봉성) | Gwideokchogyo (귀덕초교) | Seongnodong (성로동) | Daerim(Gurogu Office) (대림) | Oilsijang (오일시장) | Hallimyeojung (한림여중) | Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리)) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:40 | 06:45 | 06:54 | 06:57 | 07:07 | 07:10 | 07:16 | 07:18 | 07:25 | 07:30 |
| 2 | 07:40 | 07:45 | 07:54 | 07:57 | 08:07 | 08:10 | 08:16 | 08:18 | 08:25 | 08:30 |
| 3 | 08:58 | 09:03 | 09:12 | 09:15 | 09:25 | 09:28 | 09:34 | 09:36 | 09:43 | 09:48 |
| 4 | 10:10 | 10:15 | 10:24 | 10:27 | 10:37 | 10:40 | 10:46 | 10:48 | 10:55 | 11:00 |
| 5 | 11:20 | 11:25 | 11:34 | 11:37 | 11:47 | 11:50 | 11:56 | 11:58 | 12:05 | 12:10 |
| 6 | 13:20 | 13:25 | 13:34 | 13:37 | 13:47 | 13:50 | 13:56 | 13:58 | 14:05 | 14:10 |
| 7 | 14:30 | 14:35 | 14:44 | 14:47 | 14:57 | 15:00 | 15:06 | 15:08 | 15:15 | 15:20 |
| 8 | 15:40 | 15:45 | 15:54 | 15:57 | 16:07 | 16:10 | 16:16 | 16:18 | 16:25 | 16:30 |
| 9 | 16:50 | 16:55 | 17:04 | 17:07 | 17:17 | 17:20 | 17:26 | 17:28 | 17:35 | 17:40 |
| 10 | 18:40 | 18:45 | 18:54 | 18:57 | 19:07 | 19:10 | 19:16 | 19:18 | 19:25 | 19:30 |
| 11 | 19:50 | 19:55 | 20:04 | 20:07 | 20:17 | 20:20 | 20:26 | 20:28 | 20:35 | 20:40 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-02-01
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
Trạm dừng xe buýt (24)
- Hallim2Ri (한림2리)
- Gangguri (강구리)
- Hallim3Ri (한림3리)
- Daerimni (대림리)
- Gwideok3Ri (귀덕3리)
- Dorimsa (도림사)
- Bongseongniseoseongdong (봉성리서성동)
- Bongseonghanaromateu (봉성하나로마트)
- Bongseongnisamuso (봉성리사무소)
- Gwideok3Ri (귀덕3리)
- Jeolgol (절골)
- Gwideokchodeunghakgyo (귀덕초등학교)
- Jung-dong (중동)
- Seongnodong (성로동)
- Gwideok1Risinseodong (귀덕1리신서동)
- Ipjeondong (입전동)
- Daerimni (대림리)
- Hallimoilsijang (한림오일시장)
- Hallimbyeongwon (한림병원)
- Hallimjuyuso (한림주유소)
- Hanguktongsin (한국통신)
- Hallimyeojajunghakgyo (한림여자중학교)
- Ongposageori (옹포사거리)
- Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.