Jeju (제주) xe buýt 784-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 784-2: chuyến đầu / cuối

784-2: Donggwang (동광) ↔ Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDonggwang (동광) → Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu20:20

Toàn bộ lịch trình · Donggwang (동광) → Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)

ChuyếnDonggwang (동광)Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)Oseollok (오설록)Sanyang (산양)Cheongsu (청수)Nakcheon (낙천)Josu (조수)Geumneung (금능)Hallimgo (한림고)Jingeundong (진근동)Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)
107:1007:1507:2007:3007:3307:3607:3907:4807:5608:0108:16
208:0008:0508:1008:2008:2308:2608:2908:3808:4608:5109:06
310:4010:4510:5011:0011:0311:0611:0911:1811:2611:3111:46
411:2211:2711:3211:4211:4511:4811:5112:0012:0812:1312:28
514:1514:2014:2514:3514:3814:4114:4414:5315:0115:0615:21
616:3016:3516:4016:5016:5316:5616:5917:0817:1617:2117:36
718:1518:2018:2518:3518:3818:4118:4418:5319:0119:0619:21
820:2020:2520:3020:4020:4320:4620:4920:5821:0621:1121:26

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Donggwanghwanseungsenteo (동광환승센터)
  2. Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)
  3. Hanggongujubangmulgwan (항공우주박물관)
  4. Oseollok (오설록)
  5. Myeongnidong (명리동)
  6. Jeojiri(Jeojirisamuso) (저지리(저지리사무소))
  7. Jeojirialmot (저지리알못)
  8. Bangnimwonjejuhyeondaemisulgwan (방림원제주현대미술관)
  9. Seongjeondong (성전동)
  10. Wollimni (월림리)
  11. Seobunongeopgisulsenteo( (서부농업기술센터()
  12. Deomapakeu (더마파크)
  13. Geumneungneunggongdanji (금능능공단지)
  14. )Cheongsonyeonsuryeonwon ()청소년수련원)
  15. Geumneungeutteumwonhaebyeon (금능으뜸원해변)
  16. Hyeopjaehaebyeon (협재해변)
  17. Ongpori (옹포리)
  18. Ongposageori (옹포사거리)
  19. Hallimyeojajunghakgyo (한림여자중학교)
  20. Hanguktongsin (한국통신)
  21. Hallim2Ri(Dongmyeongni) (한림2리(동명리))
  22. Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)

784-2: Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문) ↔ Donggwangyukgeori (동광육거리)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문) → Donggwangyukgeori (동광육거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00

Toàn bộ lịch trình · Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문) → Donggwangyukgeori (동광육거리)

ChuyếnHallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)Jingeundong (진근동)Hallimgo (한림고)Geumneung (금능)Josu (조수)Nakcheon (낙천)Cheongsu (청수)Sanyang (산양)Oseollok (오설록)Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)Donggwangyukgeori (동광육거리)
106:4006:5507:0007:0807:1707:2007:2307:2607:3607:4107:46
208:3408:4908:5409:0209:1109:1409:1709:2009:3009:3509:40
310:0610:2110:2610:3410:4310:4610:4910:5211:0211:0711:12
412:0512:2012:2512:3312:4212:4512:4812:5113:0113:0613:11
512:3812:5312:5813:0613:1513:1813:2113:2413:3413:3913:44
615:0015:1515:2015:2815:3715:4015:4315:4615:5616:0116:06
716:3016:4516:5016:5817:0717:1017:1317:1617:2617:3117:36
818:5019:0519:1019:1819:2719:3019:3319:3619:4619:5119:56
920:0020:1520:2020:2820:3720:4020:4320:4620:5621:0121:06

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donggwangyukgeori (동광육거리)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Hallimcheyukgwanhumun (한림체육관후문)
  2. Hallim2Ri (한림2리)
  3. Hanguktongsin (한국통신)
  4. Hallimyeojajunghakgyo (한림여자중학교)
  5. Ongposageori (옹포사거리)
  6. Dongmyeongni (동명리)
  7. Jingeundong (진근동)
  8. Myeongwolhadong (명월하동)
  9. Hallimgodeunghakgyo (한림고등학교)
  10. Ongpori (옹포리)
  11. Hyeopjaehaebyeon (협재해변)
  12. Geumneungeutteumwonhaebyeon (금능으뜸원해변)
  13. Josuri (조수리)
  14. Josuridongdong (조수리동동)
  15. Nakcheolli (낙천리)
  16. Cheongsuri (청수리)
  17. Tewatdongne (테왓동네)
  18. Suryongdong (수룡동)
  19. Sanyangni (산양리)
  20. Wolgwangdong (월광동)
  21. Oseollok (오설록)
  22. Hanggongujubangmulgwan (항공우주박물관)
  23. Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)
  24. Donggwanghwanseungsenteo(Donggwangyukgeori) (동광환승센터(동광육거리))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.