Jeju (제주) xe buýt 800-1: chuyến đầu / cuối
800-1: Gukjegonghang (국제공항) ↔ Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
| Loại tuyến | Xe buýt sân bay |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gukjegonghang (국제공항) → Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 22:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:00 |
Toàn bộ lịch trình · Gukjegonghang (국제공항) → Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
| Chuyến | Gukjegonghang (국제공항) | Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R)) | Hoesusageori (회수사거리) | Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국)) | Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단) | Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22:30 | 22:34 | 23:09 | 23:18 | 23:20 | 23:30 |
| 2 | 23:00 | 23:04 | 23:39 | 23:48 | 23:50 | 00:00 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-03
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Gukjegonghang (국제공항)
- Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))
- Hoesusageori (회수사거리)
- Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국))
- Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
- Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
800-1: Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) ↔ Gukjegonghang (국제공항)
| Loại tuyến | Xe buýt sân bay |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) → Gukjegonghang (국제공항) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Toàn bộ lịch trình · Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) → Gukjegonghang (국제공항)
| Chuyến | Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) | Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단) | Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국)) | Hoesusageori (회수사거리) | Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R)) | Gukjegonghang (국제공항) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05:30 | 05:40 | 05:42 | 05:51 | 06:31 | 06:36 |
| 2 | 06:40 | 06:50 | 06:52 | 07:01 | 07:46 | 07:51 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-05-30
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjegonghang (국제공항)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
- Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
- Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국))
- Hoesusageori (회수사거리)
- Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))
- Gukjegonghang (국제공항)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.