Jeju (제주) xe buýt 800-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 800-1: chuyến đầu / cuối

800-1: Gukjegonghang (국제공항) ↔ Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiGukjegonghang (국제공항) → Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
Chuyến đầu từ điểm đầu22:30
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00

Toàn bộ lịch trình · Gukjegonghang (국제공항) → Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

ChuyếnGukjegonghang (국제공항)Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))Hoesusageori (회수사거리)Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국))Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
122:3022:3423:0923:1823:2023:30
223:0023:0423:3923:4823:5000:00

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-03

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Gukjegonghang (국제공항)
  2. Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))
  3. Hoesusageori (회수사거리)
  4. Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국))
  5. Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
  6. Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

800-1: Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) ↔ Gukjegonghang (국제공항)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiSeogwipodeunggiso (서귀포등기소) → Gukjegonghang (국제공항)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Toàn bộ lịch trình · Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) → Gukjegonghang (국제공항)

ChuyếnSeogwipodeunggiso (서귀포등기소)Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국))Hoesusageori (회수사거리)Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))Gukjegonghang (국제공항)
105:3005:4005:4205:5106:3106:36
206:4006:5006:5207:0107:4607:51

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-05-30

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjegonghang (국제공항)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
  2. Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
  3. Seogwiposicheong 2Cheongsa (Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사 (서귀포우체국))
  4. Hoesusageori (회수사거리)
  5. Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))
  6. Gukjegonghang (국제공항)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.