Jeju (제주) xe buýt 801: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 801: chuyến đầu / cuối

801: Jeju Bus Terminal (제주터미널) ↔ Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiJeju Bus Terminal (제주터미널) → Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu21:25

Toàn bộ lịch trình · Jeju Bus Terminal (제주터미널) → Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

ChuyếnJeju Bus Terminal (제주터미널)Gukjegonghang (국제공항)Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))Hoesumaeulhoegwan (회수마을회관)Seogwiposicheong 2Cheongsa(Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사(서귀포우체국))Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)Seogwipoteomineol (서귀포터미널)Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
1——05:5506:3706:4506:47—07:00
306:25—06:3107:1807:2807:30—07:47
507:0007:1007:1408:0108:1108:13—08:30
707:5008:0008:0408:5109:0109:03—09:20
908:5009:0009:0409:5110:0110:03—10:20
1110:0010:1010:1411:0111:1111:13—11:30
1311:2011:3011:3412:2112:3112:33—12:50
1512:4012:5012:5413:4113:5113:53—14:10
1714:0014:1014:1415:0115:1115:13—15:30
1915:1015:2015:2416:1116:2116:23—16:40
2116:1016:2016:2417:1117:2117:23—17:40
2316:5017:0017:0417:5118:0118:03—18:20
2517:3017:4017:4418:3118:4118:43—19:00
2718:2018:3018:3419:2119:3119:33—19:50
2919:2519:3519:3920:2620:3620:38—20:55
3120:4520:5520:5921:4121:5121:53—22:10
3221:2521:3521:3922:2122:3122:33—22:50

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-03

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Jeju Bus Terminal (제주터미널)
  2. Gukjegonghang (국제공항)
  3. Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))
  4. Hoesumaeulhoegwan (회수마을회관)
  5. Seogwiposicheong 2Cheongsa(Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사(서귀포우체국))
  6. Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
  7. Seogwipoteomineol (서귀포터미널)
  8. Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)

801: Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) ↔ Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiSeogwipodeunggiso (서귀포등기소) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:10

Toàn bộ lịch trình · Seogwipodeunggiso (서귀포등기소) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)

ChuyếnSeogwipodeunggiso (서귀포등기소)Seogwipoteomineol (서귀포터미널)Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)Seogwiposicheong 2Cheongsa(Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사(서귀포우체국))Hoesumaeulhoegwan (회수마을회관)Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))Gukjegonghang (국제공항)Jeju Bus Terminal (제주터미널)
106:10—06:1906:2206:3207:1407:2207:35
307:15—07:2407:2707:3708:1908:2708:40
508:00—08:0908:1208:2209:0409:1209:25
708:45—08:5408:5709:0709:4909:5710:10
909:35—09:4409:4709:5710:3910:4711:00
1110:35—10:4410:4710:5711:3911:4712:00
1311:45—11:5411:5712:0712:4912:5713:10
1513:05—13:1413:1713:2714:0914:1714:30
1714:25—14:3414:3714:4715:2915:3715:50
1915:45—15:5415:5716:0716:4916:5717:10
2116:55—17:0417:0717:1717:5918:0718:20
2317:55—18:0418:0718:1718:5919:0719:20
2518:35—18:4418:4718:5719:3919:4720:00
2719:15—19:2419:2719:3720:1920:2720:40
2920:05—20:1420:1720:2721:0921:1721:30
3121:10—21:1921:2221:3122:11—22:19

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuteomineol (제주터미널)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Seogwipodeunggiso (서귀포등기소)
  2. Seogwipoteomineol (서귀포터미널)
  3. Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
  4. Seogwiposicheong 2Cheongsa(Seogwipoucheguk) (서귀포시청 2청사(서귀포우체국))
  5. Hoesumaeulhoegwan (회수마을회관)
  6. Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))
  7. Gukjegonghang (국제공항)
  8. Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.