Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 151: chuyến đầu / cuối

Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 151: chuyến đầu / cuối

151: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Manjeok (만적)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Manjeok (만적)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:18
Chuyến cuối từ điểm đầu14:50
Giãn cách chuyến232 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Manjeok (만적)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Dongpyeon (동편)
  5. Songsan.Namjeon (송산.남전)
  6. Seryu (세류)
  7. Wonban (원반)
  8. Seoktan (석탄)
  9. Dongmak (동막)
  10. Yeook (여옥)
  11. Beolsu (벌수)
  12. Cheonggwang (청광)
  13. Manjeok (만적)

151: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:28
Chuyến cuối từ điểm đầu16:28

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suam (수암)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  5. Dugok (두곡)
  6. Sucheon (수천)
  7. Hwajang (화장)
  8. Suam (수암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Suam (수암)
  2. Suam (수암)
  3. Hwajang (화장)
  4. Sucheon (수천)
  5. Dugok (두곡)
  6. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  7. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  8. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Sangdu (상두) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangdu (상두) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:53
Chuyến cuối từ điểm đầu08:53

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (97)
  1. Sangdu (상두)
  2. Bangseongdong (방성동)
  3. Bangseongdonggyeongnodang (방성동경로당)
  4. Bangseongdongmaeul (방성동마을)
  5. Sagyo (사교)
  6. Jayeondong (자연동)
  7. Jayeondong (자연동)
  8. Saseung (사승)
  9. Yedeoksamni (예덕삼리)
  10. Yedeok.Harye (예덕.하례)
  11. Sangnye (상례)
  12. Yedeok (예덕)
  13. Sannaemyeonsamuso (산내면사무소)
  14. Neunggyo (능교)
  15. Neunggyori.Neunggyomaeul (능교리.능교마을)
  16. Neunggyo (능교)
  17. Gubok (구복)
  18. Sogeumsil (소금실)
  19. Boko (복호)
  20. Songhyeonseomnoraebi (송현섭노래비)
  21. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  22. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  23. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  24. Wonchon (원촌)
  25. Mukdong (묵동)
  26. Wondu (원두)
  27. Wonje (원제)
  28. Wonje (원제)
  29. Sangil.Jungil (상일.중일)
  30. Heungi (흥이)
  31. Baegam (백암)
  32. Jangjae (장재)
  33. Wonoryu (원오류)
  34. Wolcheon (월천)
  35. Mataesil (마태실)
  36. Woltaegok (월태곡)
  37. 3Gongdanji (3공단지)
  38. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  39. Gupyeongmaeul (구평마을)
  40. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  41. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  42. Bungmyeonpachulso (북면파출소)
  43. Oeya (외야)
  44. Wonhwahae (원화해)
  45. Yangcheonmaeul (양천마을)
  46. Geumgok (금곡)
  47. Geumgok (금곡)
  48. Ansan (안산)
  49. Sinyongho (신용호)
  50. Yongho.Andongne (용호.안동네)
  51. Yeongchangapateu (영창아파트)
  52. Jongnojigeopjeonmunhakgyo (종로직업전문학교)
  53. Ssingssingkagongeopsa (씽씽카공업사)
  54. Donghagajeonguiwon (동하가정의원)
  55. Sigijuminsenteo (시기주민센터)
  56. Jeongeummunhwawon (정읍문화원)
  57. Teomineolhumun (터미널후문)
  58. Jandarimok (잔다리목)
  59. Giaseobiseu (기아서비스)
  60. Jeongeubyeok (정읍역)
  61. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  62. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  63. Sunaegwa (수내과)
  64. Sigiseongdang (시기성당)
  65. Aeyugwon (애육원)
  66. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  67. Yeongchangapateu (영창아파트)
  68. Yonghomaeul (용호마을)
  69. Sinyongho (신용호)
  70. Ansan (안산)
  71. Useongjadongcha (우성자동차)
  72. Wonseungbu (원승부)
  73. Yangcheon (양천)
  74. Bungmyeoncho (북면초)
  75. Oeya (외야)
  76. Bongmyeonpachulso (복면파출소)
  77. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  78. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  79. Gupyeongmaeul (구평마을)
  80. Geumhojeongmil (금호정밀)
  81. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  82. Samdan (삼단)
  83. 3Gongdanji (3공단지)
  84. Mataesil (마태실)
  85. Wolcheolli (월천리)
  86. Wonoryu (원오류)
  87. Jangjae (장재)
  88. Baegam (백암)
  89. Heungi (흥이)
  90. Sangil.Jungil (상일.중일)
  91. Wonje (원제)
  92. Wondu (원두)
  93. Mukdong (묵동)
  94. Wonchon (원촌)
  95. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  96. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  97. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:05
Chuyến cuối từ điểm đầu06:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Jeongeubyeok (정읍역)
  3. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. Sunaegwa (수내과)
  6. Sigiseongdang (시기성당)
  7. Aeyugwon (애육원)
  8. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  9. Yeongchangapateu (영창아파트)
  10. Yonghomaeul (용호마을)
  11. Sinyongho (신용호)
  12. Ansan (안산)
  13. Useongjadongcha (우성자동차)
  14. Wonseungbu (원승부)
  15. Yangcheon (양천)
  16. Bungmyeoncho (북면초)
  17. Oeya (외야)
  18. Bongmyeonpachulso (복면파출소)
  19. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  20. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  21. Gupyeongmaeul (구평마을)
  22. Geumhojeongmil (금호정밀)
  23. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  24. Samdan (삼단)
  25. 3Gongdanji (3공단지)
  26. Mataesil (마태실)
  27. Wolcheolli (월천리)
  28. Wonoryu (원오류)
  29. Jangjae (장재)
  30. Baegam (백암)
  31. Heungi (흥이)
  32. Sangil.Jungil (상일.중일)
  33. Wonje (원제)
  34. Wondu (원두)
  35. Mukdong (묵동)
  36. Wonchon (원촌)
  37. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  38. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  39. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Manjeok (만적)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Manjeok (만적)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:56
Chuyến cuối từ điểm đầu06:56

Trạm dừng xe buýt · Hướng Manjeok (만적)

Trạm dừng xe buýt (89)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Wonchon (원촌)
  5. Mukdong (묵동)
  6. Wondu (원두)
  7. Wonje (원제)
  8. Wonje (원제)
  9. Sangil.Jungil (상일.중일)
  10. Heungi (흥이)
  11. Baegam (백암)
  12. Jangjae (장재)
  13. Wonoryu (원오류)
  14. Wolcheon (월천)
  15. Mataesil (마태실)
  16. Woltaegok (월태곡)
  17. 3Gongdanji (3공단지)
  18. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  19. Gupyeongmaeul (구평마을)
  20. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  21. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  22. Bungmyeonpachulso (북면파출소)
  23. Oeya (외야)
  24. Wonhwahae (원화해)
  25. Yangcheonmaeul (양천마을)
  26. Geumgok (금곡)
  27. Geumgok (금곡)
  28. Ansan (안산)
  29. Sinyongho (신용호)
  30. Yongho.Andongne (용호.안동네)
  31. Yeongchangapateu (영창아파트)
  32. Jongnojigeopjeonmunhakgyo (종로직업전문학교)
  33. Ssingssingkagongeopsa (씽씽카공업사)
  34. Donghagajeonguiwon (동하가정의원)
  35. Sigijuminsenteo (시기주민센터)
  36. Jeongeummunhwawon (정읍문화원)
  37. Teomineolhumun (터미널후문)
  38. Jandarimok (잔다리목)
  39. Giaseobiseu (기아서비스)
  40. Jeongeubyeok (정읍역)
  41. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  42. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  43. Sunaegwa (수내과)
  44. Sigiseongdang (시기성당)
  45. Aeyugwon (애육원)
  46. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  47. Yeongchangapateu (영창아파트)
  48. Yonghomaeul (용호마을)
  49. Sinyongho (신용호)
  50. Ansan (안산)
  51. Useongjadongcha (우성자동차)
  52. Wonseungbu (원승부)
  53. Yangcheon (양천)
  54. Bungmyeoncho (북면초)
  55. Oeya (외야)
  56. Bongmyeonpachulso (복면파출소)
  57. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  58. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  59. Gupyeongmaeul (구평마을)
  60. Geumhojeongmil (금호정밀)
  61. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  62. Samdan (삼단)
  63. 3Gongdanji (3공단지)
  64. Mataesil (마태실)
  65. Wolcheolli (월천리)
  66. Wonoryu (원오류)
  67. Jangjae (장재)
  68. Baegam (백암)
  69. Heungi (흥이)
  70. Sangil.Jungil (상일.중일)
  71. Wonje (원제)
  72. Wondu (원두)
  73. Mukdong (묵동)
  74. Wonchon (원촌)
  75. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  76. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  77. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  78. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  79. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  80. Dongpyeon (동편)
  81. Songsan.Namjeon (송산.남전)
  82. Seryu (세류)
  83. Wonban (원반)
  84. Seoktan (석탄)
  85. Dongmak (동막)
  86. Yeook (여옥)
  87. Beolsu (벌수)
  88. Cheonggwang (청광)
  89. Manjeok (만적)

151: Manjeok (만적) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiManjeok (만적) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu08:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Manjeok (만적)
  2. Jabicheongsa (자비청사)
  3. Cheonggwang (청광)
  4. Cheonggwang (청광)
  5. Beolsu (벌수)
  6. Yeook (여옥)
  7. Dongmak (동막)
  8. Seoktan (석탄)
  9. Wonban (원반)
  10. Seryu (세류)
  11. Songsan.Namjeon (송산.남전)
  12. Dongpyeon (동편)
  13. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  14. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  15. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Suam (수암)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Suam (수암)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suam (수암)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  5. Dugok (두곡)
  6. Sucheon (수천)
  7. Hwajang (화장)
  8. Suam (수암)
  9. Suam (수암)

151: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Sanoeuchegugap (산외우체국앞)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Sanoeuchegugap (산외우체국앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:25
Chuyến cuối từ điểm đầu20:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanoeuchegugap (산외우체국앞)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Jeongeubyeok (정읍역)
  3. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. Sunaegwa (수내과)
  6. Sigiseongdang (시기성당)
  7. Aeyugwon (애육원)
  8. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  9. Yeongchangapateu (영창아파트)
  10. Yonghomaeul (용호마을)
  11. Sinyongho (신용호)
  12. Ansan (안산)
  13. Useongjadongcha (우성자동차)
  14. Wonseungbu (원승부)
  15. Yangcheon (양천)
  16. Bungmyeoncho (북면초)
  17. Oeya (외야)
  18. Bongmyeonpachulso (복면파출소)
  19. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  20. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  21. Gupyeongmaeul (구평마을)
  22. Geumhojeongmil (금호정밀)
  23. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  24. Samdan (삼단)
  25. 3Gongdanji (3공단지)
  26. Mataesil (마태실)
  27. Wolcheolli (월천리)
  28. Wonoryu (원오류)
  29. Jangjae (장재)
  30. Baegam (백암)
  31. Heungi (흥이)
  32. Sangil.Jungil (상일.중일)
  33. Wonje (원제)
  34. Wondu (원두)
  35. Mukdong (묵동)
  36. Wonchon (원촌)
  37. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  38. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  39. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  40. Boko (복호)
  41. Ssangjeong (쌍정)
  42. Sinbae (신배)
  43. Sinchon (신촌)
  44. Pyeongsa (평사)
  45. Sanoeuchegugap (산외우체국앞)

151: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu06:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Nongsanmuldomaesijang (농산물도매시장)
  3. Jugongapt (주공APT)
  4. Eunjinbilding (은진빌딩)
  5. Beobwon (법원)
  6. Horinwon (홀인원)
  7. Habukdong (하북동)
  8. Habukdong (하북동)
  9. Hangukwangyeonggongdan (한국환경공단)
  10. Bungmyeoncho (북면초)
  11. Oeya (외야)
  12. Bongmyeonpachulso (복면파출소)
  13. Gupyeongmaeul (구평마을)
  14. Geumhojeongmil (금호정밀)
  15. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  16. Samdan (삼단)
  17. 3Gongdanji (3공단지)
  18. Mataesil (마태실)
  19. Wolcheolli (월천리)
  20. Wonoryu (원오류)
  21. Jangjae (장재)
  22. Baegam (백암)
  23. Heungi (흥이)
  24. Sangil.Jungil (상일.중일)
  25. Wonje (원제)
  26. Wondu (원두)
  27. Mukdong (묵동)
  28. Wonchon (원촌)
  29. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  30. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  31. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  32. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  33. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  34. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  35. Dugok (두곡)
  36. Sucheon (수천)
  37. Hwajang (화장)
  38. Suam (수암)
  39. Suam (수암)
  40. Suam (수암)
  41. Hwajang (화장)
  42. Sucheon (수천)
  43. Dugok (두곡)
  44. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  45. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  46. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:53
Chuyến cuối từ điểm đầu06:53

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Dongpyeon (동편)
  5. Songsan.Namjeon (송산.남전)
  6. Seryu (세류)
  7. Wonban (원반)
  8. Seoktan (석탄)
  9. Dongmak (동막)
  10. Yeook (여옥)
  11. Beolsu (벌수)
  12. Cheonggwang (청광)
  13. Cheonggwang (청광)
  14. Cheonggwang (청광)
  15. Beolsu (벌수)
  16. Yeook (여옥)
  17. Dongmak (동막)
  18. Seoktan (석탄)
  19. Wonban (원반)
  20. Seryu (세류)
  21. Songsan.Namjeon (송산.남전)
  22. Dongpyeon (동편)
  23. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  24. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  25. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Naemok (내목) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNaemok (내목) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Naemok (내목)
  2. Oemok (외목)
  3. Wonjeon (원전)
  4. Pyeongnamjeong (평남정)
  5. Jongsallieouchimaeul (종산리어우치마을)
  6. Pyeongnamjeong (평남정)
  7. Wonjeon (원전)
  8. Jeungsansamgeori (증산삼거리)
  9. Songundong (송운동)
  10. Minha (민하)
  11. Minha (민하)
  12. Oeneung (외능)
  13. Naeneung (내능)
  14. Sanoemyeonsamuso (산외면사무소)
  15. Sanoejeongnyujang (산외정류장)
  16. Yajeongmaeul (야정마을)
  17. Pyeongsanagan (평사낙안)
  18. Pyeongsa (평사)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Sinchon (신촌)
  21. Sinbae (신배)
  22. Ssangjeong (쌍정)
  23. Haengdan (행단)
  24. Songhyeonseomnoraebi (송현섭노래비)
  25. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:05
Chuyến cuối từ điểm đầu09:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (76)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  5. Mukdong (묵동)
  6. Wondu (원두)
  7. Wonje (원제)
  8. Wonje (원제)
  9. Sangil.Jungil (상일.중일)
  10. Heungi (흥이)
  11. Baegam (백암)
  12. Jangjae (장재)
  13. Wonoryu (원오류)
  14. Wolcheon (월천)
  15. Mataesil (마태실)
  16. Woltaegok (월태곡)
  17. 3Gongdanji (3공단지)
  18. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  19. Gupyeongmaeul (구평마을)
  20. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  21. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  22. Bungmyeonpachulso (북면파출소)
  23. Oeya (외야)
  24. Wonhwahae (원화해)
  25. Yangcheonmaeul (양천마을)
  26. Geumgok (금곡)
  27. Geumgok (금곡)
  28. Ansan (안산)
  29. Sinyongho (신용호)
  30. Yongho.Andongne (용호.안동네)
  31. Yeongchangapateu (영창아파트)
  32. Jongnojigeopjeonmunhakgyo (종로직업전문학교)
  33. Ssingssingkagongeopsa (씽씽카공업사)
  34. Donghagajeonguiwon (동하가정의원)
  35. Sigijuminsenteo (시기주민센터)
  36. Jeongeummunhwawon (정읍문화원)
  37. Teomineolhumun (터미널후문)
  38. Jandarimok (잔다리목)
  39. Giaseobiseu (기아서비스)
  40. Jeongeubyeok (정읍역)
  41. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  42. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  43. Sunaegwa (수내과)
  44. Sigiseongdang (시기성당)
  45. Aeyugwon (애육원)
  46. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  47. Yeongchangapateu (영창아파트)
  48. Yonghomaeul (용호마을)
  49. Sinyongho (신용호)
  50. Ansan (안산)
  51. Useongjadongcha (우성자동차)
  52. Wonseungbu (원승부)
  53. Yangcheon (양천)
  54. Bungmyeoncho (북면초)
  55. Oeya (외야)
  56. Bongmyeonpachulso (복면파출소)
  57. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  58. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  59. Gupyeongmaeul (구평마을)
  60. Geumhojeongmil (금호정밀)
  61. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  62. Samdan (삼단)
  63. 3Gongdanji (3공단지)
  64. Mataesil (마태실)
  65. Wolcheolli (월천리)
  66. Wonoryu (원오류)
  67. Jangjae (장재)
  68. Baegam (백암)
  69. Heungi (흥이)
  70. Sangil.Jungil (상일.중일)
  71. Wonje (원제)
  72. Wondu (원두)
  73. Mukdong (묵동)
  74. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  75. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  76. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

151: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:40
Chuyến cuối từ điểm đầu11:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  5. Mukdong (묵동)
  6. Wondu (원두)
  7. Wonje (원제)
  8. Wonje (원제)
  9. Sangil.Jungil (상일.중일)
  10. Heungi (흥이)
  11. Baegam (백암)
  12. Jangjae (장재)
  13. Wonoryu (원오류)
  14. Wolcheon (월천)
  15. Mataesil (마태실)
  16. Woltaegok (월태곡)
  17. 3Gongdanji (3공단지)
  18. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  19. Gupyeongmaeul (구평마을)
  20. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  21. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  22. Bungmyeonpachulso (북면파출소)
  23. Oeya (외야)
  24. Wonhwahae (원화해)
  25. Yangcheonmaeul (양천마을)
  26. Geumgok (금곡)
  27. Geumgok (금곡)
  28. Ansan (안산)
  29. Sinyongho (신용호)
  30. Yongho.Andongne (용호.안동네)
  31. Yeongchangapateu (영창아파트)
  32. Jongnojigeopjeonmunhakgyo (종로직업전문학교)
  33. Ssingssingkagongeopsa (씽씽카공업사)
  34. Donghagajeonguiwon (동하가정의원)
  35. Sigijuminsenteo (시기주민센터)
  36. Jeongeummunhwawon (정읍문화원)
  37. Teomineolhumun (터미널후문)
  38. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  39. Jeongeubyeok (정읍역)
  40. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

151: Naemok (내목) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNaemok (내목) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:03
Chuyến cuối từ điểm đầu17:03

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (57)
  1. Naemok (내목)
  2. Oemok (외목)
  3. Jeungsansamgeori (증산삼거리)
  4. Songundong (송운동)
  5. Minha (민하)
  6. Minha (민하)
  7. Oeneung (외능)
  8. Naeneung (내능)
  9. Sanoemyeonsamuso (산외면사무소)
  10. Sanoejeongnyujang (산외정류장)
  11. Pyeongsa (평사)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Sinchon (신촌)
  14. Sinbae (신배)
  15. Ssangjeong (쌍정)
  16. Haengdan (행단)
  17. Songhyeonseomnoraebi (송현섭노래비)
  18. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  19. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  20. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  21. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  22. Mukdong (묵동)
  23. Wondu (원두)
  24. Wonje (원제)
  25. Wonje (원제)
  26. Sangil.Jungil (상일.중일)
  27. Heungi (흥이)
  28. Baegam (백암)
  29. Jangjae (장재)
  30. Wonoryu (원오류)
  31. Wolcheon (월천)
  32. Mataesil (마태실)
  33. Woltaegok (월태곡)
  34. Skneksilliseu (SK넥실리스)
  35. Je3Saneopdanji (제3산업단지)
  36. Je3Saneopdanji (제3산업단지)
  37. Je3Sandan (제3산단)
  38. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  39. Bungmyeonpachulso (북면파출소)
  40. Oeya (외야)
  41. Wonhwahae (원화해)
  42. Yangcheonmaeul (양천마을)
  43. Geumgok (금곡)
  44. Geumgok (금곡)
  45. Ansan (안산)
  46. Sinyongho (신용호)
  47. Yongho.Andongne (용호.안동네)
  48. Yeongchangapateu (영창아파트)
  49. Jongnojigeopjeonmunhakgyo (종로직업전문학교)
  50. Ssingssingkagongeopsa (씽씽카공업사)
  51. Donghagajeonguiwon (동하가정의원)
  52. Sigijuminsenteo (시기주민센터)
  53. Jeongeummunhwawon (정읍문화원)
  54. Teomineolhumun (터미널후문)
  55. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  56. Jeongeubyeok (정읍역)
  57. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

151: Manjeok (만적) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiManjeok (만적) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Manjeok (만적)
  2. Jabicheongsa (자비청사)
  3. Cheonggwang (청광)
  4. Cheonggwang (청광)
  5. Beolsu (벌수)
  6. Yeook (여옥)
  7. Dongmak (동막)
  8. Seoktan (석탄)
  9. Wonban (원반)
  10. Seryu (세류)
  11. Songsan.Namjeon (송산.남전)
  12. Dongpyeon (동편)
  13. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  14. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  15. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.