Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 244: chuyến đầu / cuối

Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 244: chuyến đầu / cuối

244: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Sinheung (신흥)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Sinheung (신흥)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:05
Chuyến cuối từ điểm đầu13:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheung (신흥)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Jeongeubyeok (정읍역)
  3. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. Sunaegwa (수내과)
  6. Sigiseongdang (시기성당)
  7. Aeyugwon (애육원)
  8. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  9. Yeongchangapateu (영창아파트)
  10. Yonghomaeul (용호마을)
  11. Sinyongho (신용호)
  12. Yonghojeosuji (용호저수지)
  13. Guryangsamgeori (구량삼거리)
  14. Megimaeul (메기마을)
  15. Janggu (장구)
  16. Nosong (노송)
  17. Janggu (장구)
  18. Hwapyeong (화평)
  19. Sinpyeong (신평)
  20. Bungmyeoncho (북면초)
  21. Sinheung (신흥)

244: Wonbaegam (원백암) ↔ Sinheung (신흥)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWonbaegam (원백암) → Sinheung (신흥)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:28
Chuyến cuối từ điểm đầu16:28

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheung (신흥)

Trạm dừng xe buýt (54)
  1. Wonbaegam (원백암)
  2. Wonmajeong (원마정)
  3. Pyeongchon (평촌)
  4. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  5. Hayu (하유)
  6. Chukchon (축촌)
  7. Hayu (하유)
  8. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  9. Pyeongchon (평촌)
  10. Wolcheon (월천)
  11. Mataesil (마태실)
  12. Woltaegok (월태곡)
  13. 3Gongdanji (3공단지)
  14. Bungmyeonnonggongdanji (북면농공단지)
  15. Gupyeongmaeul (구평마을)
  16. Bungmyeonsaemgol Hanaromateu (북면샘골 하나로마트)
  17. Saehangyoseunggangjang (새한교승강장)
  18. Bungmyeonpachulso (북면파출소)
  19. Oeya (외야)
  20. Wonhwahae (원화해)
  21. Yangcheonmaeul (양천마을)
  22. Geumgok (금곡)
  23. Geumgok (금곡)
  24. Ansan (안산)
  25. Sinyongho (신용호)
  26. Yongho.Andongne (용호.안동네)
  27. Yeongchangapateu (영창아파트)
  28. Hyanggyo (향교)
  29. Saemgoeuljunghakgyo (샘고을중학교)
  30. Jeilgodeunghakgyo (제일고등학교)
  31. Gumidongsageori (구미동사거리)
  32. Jandarimok (잔다리목)
  33. Giaseobiseu (기아서비스)
  34. Jeongeubyeok (정읍역)
  35. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  36. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  37. Sunaegwa (수내과)
  38. Sigiseongdang (시기성당)
  39. Aeyugwon (애육원)
  40. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  41. Yeongchangapateu (영창아파트)
  42. Yonghomaeul (용호마을)
  43. Sinyongho (신용호)
  44. Yonghojeosuji (용호저수지)
  45. Guryang (구량)
  46. Guryangsamgeori (구량삼거리)
  47. Megimaeul (메기마을)
  48. Janggu (장구)
  49. Nosong (노송)
  50. Janggu (장구)
  51. Hwapyeong (화평)
  52. Sinpyeong (신평)
  53. Bungmyeoncho (북면초)
  54. Sinheung (신흥)

244: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Sinheung (신흥)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Sinheung (신흥)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:23
Chuyến cuối từ điểm đầu06:23

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheung (신흥)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Jeongeubyeok (정읍역)
  3. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. Sunaegwa (수내과)
  6. Sigiseongdang (시기성당)
  7. Aeyugwon (애육원)
  8. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  9. Yeongchangapateu (영창아파트)
  10. Yonghomaeul (용호마을)
  11. Sinyongho (신용호)
  12. Ansan (안산)
  13. Useongjadongcha (우성자동차)
  14. Wonseungbu (원승부)
  15. Yangcheon (양천)
  16. Bungmyeoncho (북면초)
  17. Sinheung (신흥)

244: Unam (운암) ↔ Sinheung (신흥)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnam (운암) → Sinheung (신흥)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:11
Chuyến cuối từ điểm đầu07:11

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheung (신흥)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Unam (운암)
  2. Baekseok (백석)
  3. Bumu (부무)
  4. Naejangsan Saengtaegongwon (내장산 생태공원)
  5. Naejangsan Gwigabyaksu (내장산 귀갑약수)
  6. Naejangjeosuji (내장저수지)
  7. Gangbyeonmaeul (강변마을)
  8. Songhangmaeul (송학마을)
  9. Songsan (송산)
  10. Jongsan (종산)
  11. Jongsanmaeul (종산마을)
  12. Yangunaeanae (양우내안애)
  13. Daerimapateu (대림아파트)
  14. Hyeondae2Chaapateu (현대2차아파트)
  15. Jeongeubyeogoap (정읍여고앞)
  16. Urieunhaeng (우리은행)
  17. Sangdongucheguk (상동우체국)
  18. Bohunhoegwan (보훈회관)
  19. Hyanggyo (향교)
  20. Saemgoeuljunghakgyo (샘고을중학교)
  21. Jeilgodeunghakgyo (제일고등학교)
  22. Gumidongsageori (구미동사거리)
  23. Jandarimok (잔다리목)
  24. Giaseobiseu (기아서비스)
  25. Jeongeubyeok (정읍역)
  26. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  27. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  28. Sunaegwa (수내과)
  29. Sigiseongdang (시기성당)
  30. Aeyugwon (애육원)
  31. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  32. Yeongchangapateu (영창아파트)
  33. Yonghomaeul (용호마을)
  34. Sinyongho (신용호)
  35. Yonghojeosuji (용호저수지)
  36. Guryangsamgeori (구량삼거리)
  37. Megimaeul (메기마을)
  38. Janggu (장구)
  39. Nosong (노송)
  40. Janggu (장구)
  41. Hwapyeong (화평)
  42. Sinpyeong (신평)
  43. Bungmyeoncho (북면초)
  44. Sinheung (신흥)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.