Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 245: chuyến đầu / cuối

Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 245: chuyến đầu / cuối

245: Sanmae (산매) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanmae (산매) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:55
Chuyến cuối từ điểm đầu10:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yonghojeosuji (용호저수지)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Sanmae (산매)
  2. Dogye (도계)
  3. Wongwangnoinyoyangwon (원광노인요양원)
  4. Dogye (도계)
  5. Dohak (도학)
  6. Jangmun (장문)
  7. Jungha (중하)
  8. Hangnim (학림)
  9. Sanghangni (상학리)
  10. Sanghak (상학)
  11. Sanghak(Baeyeongjung) (상학(배영중))
  12. Chijejeosuji (치제저수지)
  13. Sangheuk (상흑)
  14. Haheuk (하흑)
  15. Yonggye (용계)
  16. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암(능소동))
  17. Guammaeul (구암마을)
  18. Nongsodong (농소동)
  19. Jeongeupi.C (정읍I.C)
  20. Rotdemateu (롯데마트)
  21. Giaseobiseu (기아서비스)
  22. Jeongeubyeok (정읍역)
  23. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  24. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  25. Sunaegwa (수내과)
  26. Sigiseongdang (시기성당)
  27. Aeyugwon (애육원)
  28. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  29. Yeongchangapateu (영창아파트)
  30. Yonghomaeul (용호마을)
  31. Sinyongho (신용호)
  32. Yonghojeosuji (용호저수지)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Guryang (구량)
  2. Guryangsamgeori (구량삼거리)
  3. Megimaeul (메기마을)
  4. Guryangsamgeori (구량삼거리)
  5. Yonghojeosuji (용호저수지)
  6. Sinyongho (신용호)
  7. Yongho.Andongne (용호.안동네)
  8. Yeongchangapateu (영창아파트)
  9. Hyanggyo (향교)
  10. Saemgoeuljunghakgyo (샘고을중학교)
  11. Jeilgodeunghakgyo (제일고등학교)
  12. Gumidongsageori (구미동사거리)
  13. Jandarimok (잔다리목)
  14. Rotdemateu (롯데마트)
  15. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.