Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 264: chuyến đầu / cuối

Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 264: chuyến đầu / cuối

264: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Cheonwon (천원)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Cheonwon (천원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:58
Chuyến cuối từ điểm đầu06:58

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonwon (천원)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Jeongeubyeok (정읍역)
  3. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. Sunaegwa (수내과)
  6. Sigiseongdang (시기성당)
  7. Aeyugwon (애육원)
  8. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  9. Goryeohanyakbang (고려한약방)
  10. Jeonbukgwahakdae Pyeongsaenggyoyugwon (전북과학대 평생교육원)
  11. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  12. Jeongeubyeogoap (정읍여고앞)
  13. Hyeondae2Chaapateu (현대2차아파트)
  14. Daerimapateu (대림아파트)
  15. Jungangdoseogwan (중앙도서관)
  16. Jeongsimjeong (정심정)
  17. Namsandong (남산동)
  18. Wonmateu (원마트)
  19. Yuchangaptap (유창APT앞)
  20. Danghyeon (당현)
  21. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  22. Gwagyo (과교)
  23. Seokgo (석고)
  24. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  25. Gyoam (교암)
  26. Goampachulso (고암파출소)
  27. Jeonghae (정해)
  28. Sinjeongsageori (신정사거리)
  29. Geumgu (금구)
  30. Singi (신기)
  31. Seonam (선암)
  32. Sinmyeon (신면)
  33. Beondeung (번등)
  34. Manhwa (만화)
  35. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  36. Wonhabumaeul (원하부마을)
  37. Wonhabu (원하부)
  38. Cheonwon (천원)

264: Jayulbangbeomdae (자율방범대) ↔ Cheonwon (천원)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJayulbangbeomdae (자율방범대) → Cheonwon (천원)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:02
Chuyến cuối từ điểm đầu13:50
Giãn cách chuyến548 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonwon (천원)

Trạm dừng xe buýt (66)
  1. Jayulbangbeomdae (자율방범대)
  2. Ibampachulso (입암파출소)
  3. Wonhabumaeul (원하부마을)
  4. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  5. Manhwa (만화)
  6. Beondeung (번등)
  7. Sinmyeon (신면)
  8. Seonam (선암)
  9. Singi (신기)
  10. Geumgu (금구)
  11. Cheomdanhaengbokjutaegapateu (첨단행복주택아파트)
  12. Cheomdanhaengbokjutaegapateu(Jeongmun) (첨단행복주택아파트(정문))
  13. Jeonghae (정해)
  14. Gyodong (교동)
  15. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  16. Seokgo (석고)
  17. Gugye (구계)
  18. Gwagyo (과교)
  19. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  20. Danghyeon (당현)
  21. Yuchangaptap (유창APT앞)
  22. Honamgo (호남고)
  23. Chosandong (초산동)
  24. Saemgoeulsijang (샘고을시장)
  25. Ayanggyo (Daegu Int’l Airport) (아양교)
  26. Saemgolbogeonjiso (샘골보건지소)
  27. Daerimapateu (대림아파트)
  28. Hyeondae2Chaapateu (현대2차아파트)
  29. Jeongeubyeogoap (정읍여고앞)
  30. Urieunhaeng (우리은행)
  31. Sangdongucheguk (상동우체국)
  32. Bohunhoegwan (보훈회관)
  33. Hyanggyo (향교)
  34. Saemgoeuljunghakgyo (샘고을중학교)
  35. Jeilgodeunghakgyo (제일고등학교)
  36. Gumidongsageori (구미동사거리)
  37. Jandarimok (잔다리목)
  38. Giaseobiseu (기아서비스)
  39. Jeongeubyeok (정읍역)
  40. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  41. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  42. Sunaegwa (수내과)
  43. Sigiseongdang (시기성당)
  44. Saemgoeulseunggangjang (샘고을승강장)
  45. Namsandong (남산동)
  46. Wonmateu (원마트)
  47. Yuchangaptap (유창APT앞)
  48. Danghyeon (당현)
  49. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  50. Gwagyo (과교)
  51. Seokgo (석고)
  52. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  53. Gyoam (교암)
  54. Goampachulso (고암파출소)
  55. Jeonghae (정해)
  56. Cheomdanhaengbokjutaegapateu (첨단행복주택아파트)
  57. Geumgu (금구)
  58. Singi (신기)
  59. Seonam (선암)
  60. Sinmyeon (신면)
  61. Beondeung (번등)
  62. Manhwa (만화)
  63. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  64. Wonhabumaeul (원하부마을)
  65. Wonhabu (원하부)
  66. Cheonwon (천원)

264: Jayulbangbeomdae (자율방범대) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJayulbangbeomdae (자율방범대) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Jayulbangbeomdae (자율방범대)
  2. Ibampachulso (입암파출소)
  3. Wonhabumaeul (원하부마을)
  4. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  5. Manhwa (만화)
  6. Beondeung (번등)
  7. Sinmyeon (신면)
  8. Seonam (선암)
  9. Singi (신기)
  10. Geumgu (금구)
  11. Sinjeongsageori (신정사거리)
  12. Jeonghae (정해)
  13. Gyodong (교동)
  14. Gyoam (교암)
  15. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  16. Seokgo (석고)
  17. Gugye (구계)
  18. Gwagyo (과교)
  19. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  20. Danghyeon (당현)
  21. Yuchangaptap (유창APT앞)
  22. Honamgo (호남고)
  23. Chosandong (초산동)
  24. Saemgoeulsijang (샘고을시장)
  25. Uribwipe (우리뷔페)
  26. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  27. Hyanggyo (향교)
  28. Saemgoeuljunghakgyo (샘고을중학교)
  29. Jeilgodeunghakgyo (제일고등학교)
  30. Gumidongsageori (구미동사거리)
  31. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  32. Jeongeubyeok (정읍역)
  33. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

264: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Cheonwon (천원)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Cheonwon (천원)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:35
Chuyến cuối từ điểm đầu12:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonwon (천원)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Jeongeubyeok (정읍역)
  3. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. Sunaegwa (수내과)
  6. Sigiseongdang (시기성당)
  7. Saemgoeulseunggangjang (샘고을승강장)
  8. Namsandong (남산동)
  9. Wonmateu (원마트)
  10. Yuchangaptap (유창APT앞)
  11. Danghyeon (당현)
  12. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  13. Gwagyo (과교)
  14. Seokgo (석고)
  15. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  16. Gyoam (교암)
  17. Goampachulso (고암파출소)
  18. Jeonghae (정해)
  19. Sinjeongsageori (신정사거리)
  20. Geumgu (금구)
  21. Singi (신기)
  22. Seonam (선암)
  23. Sinmyeon (신면)
  24. Beondeung (번등)
  25. Manhwa (만화)
  26. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  27. Wonhabumaeul (원하부마을)
  28. Wonhabu (원하부)
  29. Cheonwon (천원)

264: Jayulbangbeomdae (자율방범대) ↔ Cheonwon (천원)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJayulbangbeomdae (자율방범대) → Cheonwon (천원)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:26
Chuyến cuối từ điểm đầu16:26

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonwon (천원)

Trạm dừng xe buýt (63)
  1. Jayulbangbeomdae (자율방범대)
  2. Ibampachulso (입암파출소)
  3. Wonhabumaeul (원하부마을)
  4. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  5. Manhwa (만화)
  6. Beondeung (번등)
  7. Sinmyeon (신면)
  8. Seonam (선암)
  9. Singi (신기)
  10. Geumgu (금구)
  11. Sinjeongsageori (신정사거리)
  12. Jeonghae (정해)
  13. Gyodong (교동)
  14. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  15. Seokgo (석고)
  16. Gugye (구계)
  17. Gwagyo (과교)
  18. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  19. Danghyeon (당현)
  20. Yuchangaptap (유창APT앞)
  21. Honamgo (호남고)
  22. Chosandong (초산동)
  23. Saemgoeulsijang (샘고을시장)
  24. Ayanggyo (Daegu Int’l Airport) (아양교)
  25. Saemgolbogeonjiso (샘골보건지소)
  26. Daerimapateu (대림아파트)
  27. Hyeondae2Chaapateu (현대2차아파트)
  28. Jeongeubyeogoap (정읍여고앞)
  29. Urieunhaeng (우리은행)
  30. Sangdongucheguk (상동우체국)
  31. Bohunhoegwan (보훈회관)
  32. Hyanggyo (향교)
  33. Saemgoeuljunghakgyo (샘고을중학교)
  34. Jeilgodeunghakgyo (제일고등학교)
  35. Gumidongsageori (구미동사거리)
  36. Jandarimok (잔다리목)
  37. Giaseobiseu (기아서비스)
  38. Jeongeubyeok (정읍역)
  39. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  40. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  41. Sunaegwa (수내과)
  42. Sigiseongdang (시기성당)
  43. Saemgoeulseunggangjang (샘고을승강장)
  44. Namsandong (남산동)
  45. Wonmateu (원마트)
  46. Yuchangaptap (유창APT앞)
  47. Danghyeon (당현)
  48. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  49. Gwagyo (과교)
  50. Seokgo (석고)
  51. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  52. Gyoam (교암)
  53. Goampachulso (고암파출소)
  54. Jeonghae (정해)
  55. Sinjeongsageori (신정사거리)
  56. Geumgu (금구)
  57. Singi (신기)
  58. Seonam (선암)
  59. Sinmyeon (신면)
  60. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  61. Wonhabumaeul (원하부마을)
  62. Wonhabu (원하부)
  63. Cheonwon (천원)

264: Jayulbangbeomdae (자율방범대) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJayulbangbeomdae (자율방범대) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:13
Chuyến cuối từ điểm đầu18:13

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jayulbangbeomdae (자율방범대)
  2. Ibampachulso (입암파출소)
  3. Wonhabumaeul (원하부마을)
  4. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  5. Manhwa (만화)
  6. Beondeung (번등)
  7. Sinmyeon (신면)
  8. Seonam (선암)
  9. Singi (신기)
  10. Geumgu (금구)
  11. Sinjeongsageori (신정사거리)
  12. Jeonghae (정해)
  13. Gyodong (교동)
  14. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  15. Seokgo (석고)
  16. Gugye (구계)
  17. Gwagyosamgeori (과교삼거리)
  18. Sanggyodong Juminsenteo (상교동 주민센터)
  19. Chiljeong (칠정)
  20. Gongseorundongjang (공설운동장)
  21. Sinheungjangmiapateu (신흥장미아파트)
  22. Seoyeonji (서연지)
  23. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

264: Ibam (입암) ↔ Naejangsallijoteu (내장산리조트)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiIbam (입암) → Naejangsallijoteu (내장산리조트)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:03
Chuyến cuối từ điểm đầu07:03

Trạm dừng xe buýt · Hướng Naejangsallijoteu (내장산리조트)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Ibam (입암)
  2. Wonhabumaeul (원하부마을)
  3. (Won)Sangbumaeul ((원)상부마을)
  4. Manhwa (만화)
  5. Beondeung (번등)
  6. Sinmyeon (신면)
  7. Seonam (선암)
  8. Singi (신기)
  9. Geumgu (금구)
  10. Baekak (백학)
  11. Jeonji (전지)
  12. Yongsumaeul (용수마을)
  13. Naejangsallijoteu (내장산리조트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.