Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 266: chuyến đầu / cuối

Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 266: chuyến đầu / cuối

266: Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongdu (Dongdaemungu Office) (용두) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongwol (동월)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  2. Sanu (산우)
  3. Jeya (제야)
  4. Yonggok (용곡)
  5. Deokcheonsageori (덕천사거리)
  6. Sinsong (신송)
  7. Byeorumaeul (벼루마을)
  8. Deokcheongyeongnodang (덕천경로당)
  9. Deokcheoncho (덕천초)
  10. Dujimaeul (두지마을)
  11. Donggok (동곡)
  12. Deokcheongongdan (덕천공단)
  13. Naeo (내오)
  14. Hyojuk.Gisan (효죽.기산)
  15. Nongsanmuldomaesijang (농산물도매시장)
  16. Nongsojugongapt (농소주공APT)
  17. Chuksanmuldomaesijang (축산물도매시장)
  18. Giaseobiseu (기아서비스)
  19. Jeongeubyeok (정읍역)
  20. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  21. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  22. Sunaegwa (수내과)
  23. Sigiseongdang (시기성당)
  24. Saemgoeulseunggangjang (샘고을승강장)
  25. Namsandong (남산동)
  26. Wonmateu (원마트)
  27. Yuchangaptap (유창APT앞)
  28. Danghyeon (당현)
  29. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  30. Gwagyosamgeori (과교삼거리)
  31. Jowol (조월)
  32. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  33. Seowol (서월)
  34. Dongwol (동월)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Sinseongmaeul (신성마을)
  2. Dongwol (동월)
  3. Seowol (서월)
  4. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  5. Seokgo (석고)
  6. Gugye (구계)
  7. Gwagyosamgeori (과교삼거리)
  8. Sanggyodong Juminsenteo (상교동 주민센터)
  9. Chiljeong (칠정)
  10. Gongseorundongjang (공설운동장)
  11. Sinheungjangmiapateu (신흥장미아파트)
  12. Seoyeonji (서연지)
  13. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

266: Seokgyo (석교) ↔ Sinseongmaeul (신성마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeokgyo (석교) → Sinseongmaeul (신성마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:19
Chuyến cuối từ điểm đầu10:19

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinseongmaeul (신성마을)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Seokgyo (석교)
  2. Gagok (가곡)
  3. Imun (이문)
  4. Wondang (원당)
  5. Yeongsancho (영산초)
  6. Khe
  7. Gundae (군대)
  8. Munbaekwajeom (문백화점)
  9. Horinwon (홀인원)
  10. Jeilapt (제일APT)
  11. Suseongjugong Apt Humun (수성주공 APT 후문)
  12. Suseongjugongapateu (수성주공아파트)
  13. Nongsosamhwataun (농소삼화타운)
  14. Jandarimoksyupeo (잔다리목슈퍼)
  15. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  16. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  17. Sunaegwa (수내과)
  18. Sigiseongdang (시기성당)
  19. Saemgoeulseunggangjang (샘고을승강장)
  20. Namsandong (남산동)
  21. Wonmateu (원마트)
  22. Yuchangaptap (유창APT앞)
  23. Danghyeon (당현)
  24. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  25. Gwagyosamgeori (과교삼거리)
  26. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  27. Seowol (서월)
  28. Dongwol (동월)
  29. Sinseongmaeul (신성마을)

266: Sinseongmaeul (신성마을) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinseongmaeul (신성마을) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:07
Chuyến cuối từ điểm đầu11:07

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Sinseongmaeul (신성마을)
  2. Dongwol (동월)
  3. Seowol (서월)
  4. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  5. Jowol (조월)
  6. Samgun (삼군)
  7. Baegunmaeul (백운마을)
  8. Gwagyosamgeori (과교삼거리)
  9. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  10. Danghyeon (당현)
  11. Yuchangaptap (유창APT앞)
  12. Honamgo (호남고)
  13. Chosandong (초산동)
  14. Donghagajeonguiwon (동하가정의원)
  15. Sigijuminsenteo (시기주민센터)
  16. Jeongeummunhwawon (정읍문화원)
  17. Seoyeonji (서연지)
  18. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

266: Joso (조소) ↔ Sinseongmaeul (신성마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJoso (조소) → Sinseongmaeul (신성마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinseongmaeul (신성마을)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Joso (조소)
  2. Geumban (금반)
  3. Pyeongnyeong (평령)
  4. Hansu (한수)
  5. Donji (돈지)
  6. Geumgye (금계)
  7. Geumgye (금계)
  8. Geumgye(Sambongbanghyang) (금계(삼봉방향))
  9. Sinwol (신월)
  10. Deokcheonsageori (덕천사거리)
  11. Sinsong (신송)
  12. Byeorumaeul (벼루마을)
  13. Deokcheongyeongnodang (덕천경로당)
  14. Deokcheoncho (덕천초)
  15. Dujimaeul (두지마을)
  16. Donggok (동곡)
  17. Deokcheongongdan (덕천공단)
  18. Naeo (내오)
  19. Hyojuk.Gisan (효죽.기산)
  20. Nongsanmuldomaesijang (농산물도매시장)
  21. Nongsojugongapt (농소주공APT)
  22. Chuksanmuldomaesijang (축산물도매시장)
  23. Giaseobiseu (기아서비스)
  24. Jeongeubyeok (정읍역)
  25. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  26. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  27. Sunaegwa (수내과)
  28. Sigiseongdang (시기성당)
  29. Saemgoeulseunggangjang (샘고을승강장)
  30. Namsandong (남산동)
  31. Wonmateu (원마트)
  32. Yuchangaptap (유창APT앞)
  33. Danghyeon (당현)
  34. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  35. Gwagyosamgeori (과교삼거리)
  36. Jowol (조월)
  37. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  38. Seowol (서월)
  39. Dongwol (동월)
  40. Sinseongmaeul (신성마을)

266: Sinseongmaeul (신성마을) ↔ Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinseongmaeul (신성마을) → Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:15
Chuyến cuối từ điểm đầu17:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sinseongmaeul (신성마을)
  2. Dongwol (동월)
  3. Seowol (서월)
  4. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  5. Samgun (삼군)
  6. Baegunmaeul (백운마을)
  7. Sanggyodong Juminsenteo (상교동 주민센터)
  8. Chiljeong (칠정)
  9. Gongseorundongjang (공설운동장)
  10. Sinheungjangmiapateu (신흥장미아파트)
  11. Yeonjigyo (연지교)
  12. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  13. Jeongeubyeok (정읍역)
  14. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  15. Jeongeupcheyukgwan (정읍체육관)
  16. Seoyeonji (서연지)
  17. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)

266: Sanmae (산매) ↔ Sinseongmaeul (신성마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanmae (산매) → Sinseongmaeul (신성마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:42
Chuyến cuối từ điểm đầu06:42

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangheuk (상흑)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Sanmae (산매)
  2. Dogye (도계)
  3. Wongwangnoinyoyangwon (원광노인요양원)
  4. Dogye (도계)
  5. Dohak (도학)
  6. Jangmun (장문)
  7. Jungha (중하)
  8. Hangnim (학림)
  9. Sanghangni (상학리)
  10. Sanghak (상학)
  11. Sanghak(Baeyeongjung) (상학(배영중))
  12. Chijejeosuji (치제저수지)
  13. Sangheuk (상흑)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinseongmaeul (신성마을)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Haheuk (하흑)
  2. Yonggye (용계)
  3. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암(능소동))
  4. Guammaeul (구암마을)
  5. Nongsodong (농소동)
  6. Jeongeupi.C (정읍I.C)
  7. Rotdemateu (롯데마트)
  8. Giaseobiseu (기아서비스)
  9. Jeongeubyeok (정읍역)
  10. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  11. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  12. Sunaegwa (수내과)
  13. Sigiseongdang (시기성당)
  14. Saemgoeulseunggangjang (샘고을승강장)
  15. Namsandong (남산동)
  16. Wonmateu (원마트)
  17. Yuchangaptap (유창APT앞)
  18. Danghyeon (당현)
  19. Honamjangnyesikjang (호남장례식장)
  20. Gwagyo (과교)
  21. Seokgo (석고)
  22. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  23. Seowol (서월)
  24. Dongwol (동월)
  25. Sinseongmaeul (신성마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.