Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 91: chuyến đầu / cuối

Jeongeupsi (정읍시) xe buýt 91: chuyến đầu / cuối

91: Sintaeinteomineol (신태인터미널) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSintaeinteomineol (신태인터미널) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:25
Chuyến cuối từ điểm đầu14:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Sintaeinteomineol (신태인터미널)
  2. Gusa (구사)
  3. Naeseok (내석)
  4. Naeseok (내석)
  5. Wondong (원동)
  6. Gangsam (강삼)
  7. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  8. Bakseo (박서)
  9. Baksan (박산)
  10. Jinsan (진산)
  11. Nokchon (녹촌)
  12. Sanji (산지)
  13. Nokchon (녹촌)
  14. Jinsan (진산)
  15. Baksan (박산)
  16. Yeosok (여속)
  17. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  18. Gungsa (궁사)
  19. Hongchon (홍촌)
  20. Wonnagyang (원낙양)
  21. Wonobong (원오봉)
  22. Gijinae (기지내)
  23. Taeinjunghakgyo (태인중학교)
  24. Pihyangjeong (피향정)
  25. Geosan (거산)
  26. Sinseong (신성)
  27. Maedang2 (매당2)
  28. Jeongdong (정동)
  29. Ongdonggyocharo (옹동교차로)
  30. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  31. Daechil (대칠)
  32. Haengjeong (행정)
  33. Sanseong (산성)
  34. Dugok (두곡)
  35. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  36. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  37. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

91: Sintaeinteomineol (신태인터미널) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSintaeinteomineol (신태인터미널) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:45
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Sintaeinteomineol (신태인터미널)
  2. Gusa (구사)
  3. Naeseok (내석)
  4. Naeseok (내석)
  5. Wondong (원동)
  6. Gangsam (강삼)
  7. Gungsa (궁사)
  8. Hongchon (홍촌)
  9. Wonnagyang (원낙양)
  10. Wonobong (원오봉)
  11. Gijinae (기지내)
  12. Taeinjunghakgyo (태인중학교)
  13. Pihyangjeong (피향정)
  14. Geosan (거산)
  15. Naechil (내칠)
  16. Nongwon (농원)
  17. Ongdongmyeonsamuso (옹동면사무소)
  18. Cheokcheon.Naedong (척천.내동)
  19. Ongdonggyocharo (옹동교차로)
  20. Ongdonggyocharo (옹동교차로)
  21. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  22. Daechil (대칠)
  23. Haengjeong (행정)
  24. Sanseong (산성)
  25. Dugok (두곡)
  26. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  27. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  28. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

91: Daehangosokchagoji (대한고속차고지) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaehangosokchagoji (대한고속차고지) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:15
Chuyến cuối từ điểm đầu06:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Daehangosokchagoji (대한고속차고지)
  2. Jeongeubyeok (정읍역)
  3. Jeongeupteomineol (정읍터미널)
  4. Jandarimok (잔다리목)
  5. Nongsojugongapt (농소주공APT)
  6. Jugongapt (주공APT)
  7. Eunjinbilding (은진빌딩)
  8. Beobwon (법원)
  9. Horinwon (홀인원)
  10. Habukdong (하북동)
  11. Honamcheolmang (호남철망)
  12. Gundaemaeul (군대마을)
  13. Khe
  14. Bakdong (박동)
  15. Wondang (원당)
  16. Imun (이문)
  17. Naegi (내기)
  18. Seongdong (성동)
  19. Daesan2 (대산2)
  20. Seosan3 (서산3)
  21. Mangdam (망담)
  22. Cheondeok (천덕)
  23. Oejang (외장)
  24. Guseong (구성)
  25. Yangji (양지)
  26. Songnae (송내)
  27. Deokchon (덕촌)
  28. Deokchongyeongnodang (덕촌경로당)
  29. Deokseong (덕성)
  30. Hwacheon (화천)
  31. Yongsin (용신)
  32. Taeinmyeonsamuso (태인면사무소)
  33. Yongsin.Saemdeullae (용신.샘들내)
  34. Pihyangjeong (피향정)
  35. Geosan (거산)
  36. Sinseong (신성)
  37. Maedang2 (매당2)
  38. Jeongdong (정동)
  39. Ongdonggyocharo (옹동교차로)
  40. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  41. Daechil (대칠)
  42. Haengjeong (행정)
  43. Sanseong (산성)
  44. Dugok (두곡)
  45. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  46. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  47. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

91: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Sintaeinteomineol (신태인터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Sintaeinteomineol (신태인터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu15:10
Giãn cách chuyến685 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sintaeinteomineol (신태인터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  5. Dugok (두곡)
  6. Sanseong (산성)
  7. Haengjeong (행정)
  8. Daechil (대칠)
  9. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  10. Maejeonggyo (매정교)
  11. Jeongdong (정동)
  12. Maedang3 (매당3)
  13. Maedang1 (매당1)
  14. Sinseong (신성)
  15. Wongeosan (원거산)
  16. Taesan (태산)
  17. Taeinjunghakgyo (태인중학교)
  18. Taeinjunggo (태인중고)
  19. Cheonghak (청학)
  20. Wonobong (원오봉)
  21. Nagyang (낙양)
  22. Hongchon (홍촌)
  23. Obongchodeunghakgyo (오봉초등학교)
  24. Wongungsa (원궁사)
  25. Gungsa (궁사)
  26. Gangsam (강삼)
  27. Wondong (원동)
  28. Naeseok (내석)
  29. Naeseok (내석)
  30. Gusa (구사)
  31. Sintaeinteomineol (신태인터미널)

91: Sintaeinteomineol (신태인터미널) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSintaeinteomineol (신태인터미널) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:55
Chuyến cuối từ điểm đầu11:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Sintaeinteomineol (신태인터미널)
  2. Gusa (구사)
  3. Naeseok (내석)
  4. Naeseok (내석)
  5. Wondong (원동)
  6. Gangsam (강삼)
  7. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  8. Bakseo (박서)
  9. Baksan (박산)
  10. Yeosok (여속)
  11. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  12. Gungsa (궁사)
  13. Hongchon (홍촌)
  14. Wonnagyang (원낙양)
  15. Wonobong (원오봉)
  16. Gijinae (기지내)
  17. Taeinjunghakgyo (태인중학교)
  18. Pihyangjeong (피향정)
  19. Geosan (거산)
  20. Sinseong (신성)
  21. Maedang2 (매당2)
  22. Jeongdong (정동)
  23. Ongdonggyocharo (옹동교차로)
  24. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  25. Daechil (대칠)
  26. Haengjeong (행정)
  27. Sanseong (산성)
  28. Dugok (두곡)
  29. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  30. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  31. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

91: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Sintaeinteomineol (신태인터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Sintaeinteomineol (신태인터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:15
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến315 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sintaeinteomineol (신태인터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  5. Dugok (두곡)
  6. Sanseong (산성)
  7. Haengjeong (행정)
  8. Daechil (대칠)
  9. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  10. Maejeonggyo (매정교)
  11. Jeongdong (정동)
  12. Maedang3 (매당3)
  13. Maedang1 (매당1)
  14. Sinseong (신성)
  15. Wongeosan (원거산)
  16. Taesan (태산)
  17. Taeinjunghakgyo (태인중학교)
  18. Taeinjunggo (태인중고)
  19. Cheonghak (청학)
  20. Wonobong (원오봉)
  21. Nagyang (낙양)
  22. Hongchon (홍촌)
  23. Obongchodeunghakgyo (오봉초등학교)
  24. Wongungsa (원궁사)
  25. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  26. Bakseo (박서)
  27. Baksan (박산)
  28. Yeosok (여속)
  29. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  30. Gungsa (궁사)
  31. Gangsam (강삼)
  32. Wondong (원동)
  33. Naeseok (내석)
  34. Naeseok (내석)
  35. Gusa (구사)
  36. Sintaeinteomineol (신태인터미널)

91: Sintaeinteomineol (신태인터미널) ↔ Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSintaeinteomineol (신태인터미널) → Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Sintaeinteomineol (신태인터미널)
  2. Gusa (구사)
  3. Naeseok (내석)
  4. Naeseok (내석)
  5. Wondong (원동)
  6. Gangsam (강삼)
  7. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  8. Bakseo (박서)
  9. Baksan (박산)
  10. Yeosok (여속)
  11. Wongungsamaeul (원궁사마을)
  12. Gungsa (궁사)
  13. Hongchon (홍촌)
  14. Wonnagyang (원낙양)
  15. Wonobong (원오봉)
  16. Gijinae (기지내)
  17. Taeinjunghakgyo (태인중학교)
  18. Pihyangjeong (피향정)
  19. Geosan (거산)
  20. Sinseong (신성)
  21. Maedang2 (매당2)
  22. Jeongdong (정동)
  23. Ongdonggyocharo (옹동교차로)
  24. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  25. Daechil (대칠)
  26. Haengjeong (행정)
  27. Sanseong (산성)
  28. Dugok (두곡)
  29. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  30. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  31. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)

91: Chilbojeongnyuso (칠보정류소) ↔ Sintaeinteomineol (신태인터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilbojeongnyuso (칠보정류소) → Sintaeinteomineol (신태인터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:05
Chuyến cuối từ điểm đầu19:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sintaeinteomineol (신태인터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Chilbojeongnyuso (칠보정류소)
  2. Chilbouchegugap (칠보우체국앞)
  3. Chilbochodeunghakgyo (칠보초등학교)
  4. Chilbo Bogeonjiso (칠보 보건지소)
  5. Dugok (두곡)
  6. Sanseong (산성)
  7. Haengjeong (행정)
  8. Daechil (대칠)
  9. Galmi(Samni) (갈미(삼리))
  10. Maejeonggyo (매정교)
  11. Jeongdong (정동)
  12. Maedang3 (매당3)
  13. Maedang1 (매당1)
  14. Sinseong (신성)
  15. Wongeosan (원거산)
  16. Taesan (태산)
  17. Taeinjunghakgyo (태인중학교)
  18. Taeinjunggo (태인중고)
  19. Cheonghak (청학)
  20. Wonobong (원오봉)
  21. Nagyang (낙양)
  22. Hongchon (홍촌)
  23. Obongchodeunghakgyo (오봉초등학교)
  24. Wongungsa (원궁사)
  25. Gungsa (궁사)
  26. Gangsam (강삼)
  27. Wondong (원동)
  28. Naeseok (내석)
  29. Naeseok (내석)
  30. Gusa (구사)
  31. Bukbunoinbokjigwan (북부노인복지관)
  32. Sintaeinteomineol (신태인터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.