Jeonjusi (전주시) xe buýt 26: chuyến đầu / cuối
26: Kongjwipatjwimaeul (콩쥐팥쥐마을) ↔ Iseohoechaji (이서회차지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Kongjwipatjwimaeul (콩쥐팥쥐마을) → Iseohoechaji (이서회차지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:35 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Iseohoechaji (이서회차지)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Kongjwipatjwimaeul (콩쥐팥쥐마을)
- Jisanmaeul (지산마을)
- Sinwolmaeul (신월마을)
- Sinjisan (신지산)
- Saeteo (새터)
- Iseohoechaji (이서회차지)
26: Iseohoechaji (이서회차지) ↔ Kongjwipatjwimaeul (콩쥐팥쥐마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Iseohoechaji (이서회차지) → Kongjwipatjwimaeul (콩쥐팥쥐마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Kongjwipatjwimaeul (콩쥐팥쥐마을)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Iseohoechaji (이서회차지)
- Saeteo (새터)
- Sinjisanmaeul (신지산마을)
- Sinwolmaeul (신월마을)
- Jisanmaeul (지산마을)
- Kongjwipatjwimaeul (콩쥐팥쥐마을)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.