Jeonjusi (전주시) xe buýt 84: chuyến đầu / cuối

Jeonjusi (전주시) xe buýt 84: chuyến đầu / cuối

84: Indeongmaeul (인덕마을) ↔ Irimni (일임리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIndeongmaeul (인덕마을) → Irimni (일임리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00
Giãn cách chuyến255 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Irimni (일임리)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Indeongmaeul (인덕마을)
  2. Songgwangsa (송광사)
  3. Daeheungni (대흥리)
  4. Jeonbukgyotongmunhwayeonsuwon (전북교통문화연수원)
  5. Masumaeul (마수마을)
  6. Bongdeokgyosamgeori (봉덕교삼거리)
  7. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  8. Yongyeonmaeul (용연마을)
  9. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  10. Soyang (소양)
  11. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  12. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  13. Jukjeolli (죽절리)
  14. Danamsa (단암사)
  15. Soyangseochogyo (소양서초교)
  16. Myeongdeongni (명덕리)
  17. Tojeongmaeul (토정마을)
  18. Samtaemaeul (삼태마을)
  19. Seungdeongmaeul (승덕마을)
  20. Irimgyo (일임교)
  21. Irimni (일임리)

84: Indeongmaeul (인덕마을) ↔ Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIndeongmaeul (인덕마을) → Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:20
Chuyến cuối từ điểm đầu22:20
Giãn cách chuyến660 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Indeongmaeul (인덕마을)
  2. Songgwangsa (송광사)
  3. Daeheungni (대흥리)
  4. Jeonbukgyotongmunhwayeonsuwon (전북교통문화연수원)
  5. Masumaeul (마수마을)
  6. Bongdeokgyosamgeori (봉덕교삼거리)
  7. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  8. Yongyeonmaeul (용연마을)
  9. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  10. Soyang (소양)
  11. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  12. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

84: Indeongmaeul (인덕마을) ↔ Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIndeongmaeul (인덕마을) → Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Indeongmaeul (인덕마을)
  2. Wanjudaedae (완주대대)
  3. Songgwangsa (송광사)
  4. Daeheungni (대흥리)
  5. Jeonbukgyotongmunhwayeonsuwon (전북교통문화연수원)
  6. Masumaeul (마수마을)
  7. Bongdeokgyosamgeori (봉덕교삼거리)
  8. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  9. Yongyeonmaeul (용연마을)
  10. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  11. Soyang (소양)
  12. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  13. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

84: Irimni (일임리) ↔ Indeongmaeul (인덕마을)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIrimni (일임리) → Indeongmaeul (인덕마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:35
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30
Giãn cách chuyến390 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Indeongmaeul (인덕마을)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Irimni (일임리)
  2. Irimgyo (일임교)
  3. Seungdeongmaeul (승덕마을)
  4. Samtaemaeul (삼태마을)
  5. Tojeongmaeul (토정마을)
  6. Myeongdeongni (명덕리)
  7. Soyangseochogyo (소양서초교)
  8. Danamsa (단암사)
  9. Jukjeolli (죽절리)
  10. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  11. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  12. Soyang (소양)
  13. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  14. Yongyeonmaeul (용연마을)
  15. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  16. Bongdeokgyosamgeori (봉덕교삼거리)
  17. Masumaeul (마수마을)
  18. Jeonbukgyotongmunhwayeonsuwon.Munhwamaeul (전북교통문화연수원.문화마을)
  19. Daeheungni (대흥리)
  20. Songgwangsa (송광사)
  21. Indeongmaeul (인덕마을)

84: Irimni (일임리) ↔ Soyang (소양)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIrimni (일임리) → Soyang (소양)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:50
Giãn cách chuyến90 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyang (소양)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Irimni (일임리)
  2. Irimgyo (일임교)
  3. Seungdeongmaeul (승덕마을)
  4. Samtaemaeul (삼태마을)
  5. Tojeongmaeul (토정마을)
  6. Myeongdeongni (명덕리)
  7. Soyangseochogyo (소양서초교)
  8. Danamsa (단암사)
  9. Jukjeolli (죽절리)
  10. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  11. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  12. Soyang (소양)

84: Soyang (소양) ↔ Irimni (일임리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSoyang (소양) → Irimni (일임리)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:23
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến377 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Irimni (일임리)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Soyang (소양)
  2. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  3. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  4. Jukjeolli (죽절리)
  5. Danamsa (단암사)
  6. Soyangseochogyo (소양서초교)
  7. Myeongdeongni (명덕리)
  8. Tojeongmaeul (토정마을)
  9. Samtaemaeul (삼태마을)
  10. Seungdeongmaeul (승덕마을)
  11. Irimgyo (일임교)
  12. Irimni (일임리)

84: Irimni (일임리) ↔ Indeongmaeul (인덕마을)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIrimni (일임리) → Indeongmaeul (인덕마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Indeongmaeul (인덕마을)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Irimni (일임리)
  2. Irimgyo (일임교)
  3. Seungdeongmaeul (승덕마을)
  4. Samtaemaeul (삼태마을)
  5. Tojeongmaeul (토정마을)
  6. Myeongdeongni (명덕리)
  7. Soyangseochogyo (소양서초교)
  8. Danamsa (단암사)
  9. Jukjeolli (죽절리)
  10. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  11. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  12. Soyang (소양)
  13. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  14. Yongyeonmaeul (용연마을)
  15. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  16. Bongdeokgyosamgeori (봉덕교삼거리)
  17. Masumaeul (마수마을)
  18. Jeonbukgyotongmunhwayeonsuwon.Munhwamaeul (전북교통문화연수원.문화마을)
  19. Daeheungni (대흥리)
  20. Songgwangsa (송광사)
  21. Wanjudaedae (완주대대)
  22. Indeongmaeul (인덕마을)

84: Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터) ↔ Indeongmaeul (인덕마을)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSoyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터) → Indeongmaeul (인덕마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:15
Giãn cách chuyến235 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Indeongmaeul (인덕마을)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  2. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  3. Soyang (소양)
  4. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  5. Yongyeonmaeul (용연마을)
  6. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  7. Bongdeokgyosamgeori (봉덕교삼거리)
  8. Masumaeul (마수마을)
  9. Jeonbukgyotongmunhwayeonsuwon.Munhwamaeul (전북교통문화연수원.문화마을)
  10. Daeheungni (대흥리)
  11. Songgwangsa (송광사)
  12. Indeongmaeul (인덕마을)

84: Irimni (일임리) ↔ Indeongmaeul (인덕마을)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIrimni (일임리) → Indeongmaeul (인덕마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:32
Chuyến cuối từ điểm đầu08:32

Trạm dừng xe buýt · Hướng Indeongmaeul (인덕마을)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Irimni (일임리)
  2. Irimgyo (일임교)
  3. Seungdeongmaeul (승덕마을)
  4. Samtaemaeul (삼태마을)
  5. Tojeongmaeul (토정마을)
  6. Myeongdeongni (명덕리)
  7. Soyangseochogyo (소양서초교)
  8. Pyeongnimaeul (평리마을)
  9. Danamsa (단암사)
  10. Jukjeolli (죽절리)
  11. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  12. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  13. Soyang (소양)
  14. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  15. Yongyeonmaeul (용연마을)
  16. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  17. Bongdeokgyosamgeori (봉덕교삼거리)
  18. Masumaeul (마수마을)
  19. Jeonbukgyotongmunhwayeonsuwon.Munhwamaeul (전북교통문화연수원.문화마을)
  20. Daeheungni (대흥리)
  21. Songgwangsa (송광사)
  22. Wanjudaedae (완주대대)
  23. Indeongmaeul (인덕마을)

84: Irimni (일임리) ↔ Soyang (소양)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIrimni (일임리) → Soyang (소양)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyang (소양)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Irimni (일임리)
  2. Irimgyo (일임교)
  3. Seungdeongmaeul (승덕마을)
  4. Samtaemaeul (삼태마을)
  5. Tojeongmaeul (토정마을)
  6. Myeongdeongni (명덕리)
  7. Soyangseochogyo (소양서초교)
  8. Pyeongnimaeul (평리마을)
  9. Danamsa (단암사)
  10. Jukjeolli (죽절리)
  11. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  12. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  13. Soyang (소양)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.