Jeonjusi (전주시) xe buýt 87-1: chuyến đầu / cuối
87-1: Darimok (다리목) ↔ Yagammaeul (약암마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Darimok (다리목) → Yagammaeul (약암마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:50 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yagammaeul (약암마을)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Darimok (다리목)
- Darigyeongnodang (다리경로당)
- Wonammaeul (원암마을)
- Bongdeongmaeul (봉덕마을)
- Jeonbukcheyukjunggo (전북체육중고)
- Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
- Yongyeonmaeul (용연마을)
- Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
- Soyang (소양)
- Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
- Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
- Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
- Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
- Soyang (소양)
- Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
- Yongyeonmaeul (용연마을)
- Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
- Wangjeongni (왕정리)
- Sinwangni (신왕리)
- Haewolli (해월리)
- Hwasim (화심)
- Wonhwasimmaeul (원화심마을)
- Yusangmaeul (유상마을)
- Seongjidong (성지동)
- Yagammaeul (약암마을)
87-1: Darimok (다리목) ↔ Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Darimok (다리목) → Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:10 |
| Giãn cách chuyến | 110 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Darimok (다리목)
- Darigyeongnodang (다리경로당)
- Wonammaeul (원암마을)
- Bongdeongmaeul (봉덕마을)
- Jeonbukcheyukjunggo (전북체육중고)
- Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
- Yongyeonmaeul (용연마을)
- Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
- Soyang (소양)
- Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
- Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
87-1: Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터) ↔ Yagammaeul (약암마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터) → Yagammaeul (약암마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yagammaeul (약암마을)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
- Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
- Soyang (소양)
- Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
- Yongyeonmaeul (용연마을)
- Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
- Wangjeongni (왕정리)
- Sinwangni (신왕리)
- Haewolli (해월리)
- Hwasim (화심)
- Wonhwasimmaeul (원화심마을)
- Yusangmaeul (유상마을)
- Seongjidong (성지동)
- Yagammaeul (약암마을)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.