Jinangun (진안군) xe buýt Jinan108 (진안108): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan108 (진안108): chuyến đầu / cuối

Jinan108 (진안108): Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJucheonmyeonsamuso (주천면사무소) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu12:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)
  2. Yangji (양지)
  3. Bongso (봉소)
  4. Gwangseok (광석)
  5. Waryong (와룡)
  6. Okgeo (옥거)
  7. Wangdugol (왕두골)
  8. Hoeryong (회룡)
  9. Jungang (중앙)
  10. Banghwa (방화)
  11. Jungang (중앙)
  12. Hoeryong (회룡)
  13. Wangdugol (왕두골)
  14. Sucheon (수천)
  15. Wolgye (월계)
  16. Yongjeong (용정)
  17. Jeongjadong (정자동)
  18. Jangseung (장승)
  19. Galdu (갈두)
  20. Jorim (조림)
  21. Sanghang (상항)
  22. Wonwolpyeong (원월평)
  23. Hacho (하초)
  24. Sangcho (상초)
  25. Oenaehu (외내후)
  26. Geombuk (검북)
  27. Yusan (유산)
  28. Guun (구운)
  29. Guun (구운)
  30. Nogye2Dong (노계2동)
  31. Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
  32. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.