Jinangun (진안군) xe buýt Jinan109 (진안109): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan109 (진안109): chuyến đầu / cuối

Jinan109 (진안109): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  3. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  4. Geonwon (건원)
  5. Danyangni (단양리)
  6. Wonbanwol (원반월)
  7. Wongarim (원가림)
  8. Jeongsong (정송)
  9. Jeongsongsamgeori (정송삼거리)
  10. Pyeongga (평가)
  11. Jucheon (주천)
  12. Baegun (백운)
  13. Sangbaek (상백)
  14. Baegundong (백운동)
  15. Baegundong (백운동)
  16. Sangbaek (상백)
  17. Baegun (백운)
  18. Jucheon (주천)
  19. Pyeongga (평가)
  20. Jeongsongsamgeori (정송삼거리)
  21. Jeongsong (정송)
  22. Euncheon (은천)
  23. Wongarim (원가림)
  24. Wonbanwol (원반월)
  25. Gadeogam (가덕암)
  26. Danyangni (단양리)
  27. Mujinjangyeogaek (무진장여객)
  28. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  29. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  30. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.