Jinangun (진안군) xe buýt Jinan36 (진안36): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan36 (진안36): chuyến đầu / cuối

Jinan36 (진안36): Naecheosa (내처사) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNaecheosa (내처사) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30
Giãn cách chuyến525 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangji (양지)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Naecheosa (내처사)
  2. Oecheosa (외처사)
  3. Jungsa (중사)
  4. Sinhak (신학)
  5. Singi (신기)
  6. Gaehwa (개화)
  7. Jungni (중리)
  8. Jangdeung (장등)
  9. Jangdeung (장등)
  10. Gangchon (강촌)
  11. Eoja (어자)
  12. Mureung.Eojamaeul (무릉.어자마을)
  13. Eoja (어자)
  14. Gangchon (강촌)
  15. Samgeo (삼거)
  16. Uniram.Baninam (운일암.반인암)
  17. Yangji (양지)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)
  2. Yangji (양지)
  3. Bongso (봉소)
  4. Gwangseok (광석)
  5. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  6. Hayangmyeong (하양명)
  7. Yangmyeong (양명)
  8. Suammaeul (수암마을)
  9. Mugeo (무거)
  10. Mugeomaeul (무거마을)
  11. Galgeo (갈거)
  12. Jorim (조림)
  13. Sanghang (상항)
  14. Wonwolpyeong (원월평)
  15. Hacho (하초)
  16. Sangcho (상초)
  17. Oenaehu (외내후)
  18. Geombuk (검북)
  19. Yusan (유산)
  20. Guun (구운)
  21. Guun (구운)
  22. Nogye2Dong (노계2동)
  23. Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
  24. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.