Jinangun (진안군) xe buýt Jinan44 (진안44): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan44 (진안44): chuyến đầu / cuối

Jinan44 (진안44): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Naecheosa (내처사)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Naecheosa (내처사)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến205 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangji (양지)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
  3. Nogye2Dong (노계2동)
  4. Guun (구운)
  5. Guun (구운)
  6. Yusan (유산)
  7. Geombuk (검북)
  8. Oenaehu (외내후)
  9. Sangcho (상초)
  10. Hacho (하초)
  11. Wonwolpyeong (원월평)
  12. Jorim (조림)
  13. Sanghang (상항)
  14. Jorim (조림)
  15. Galgeo (갈거)
  16. Suammaeul (수암마을)
  17. Yangmyeong (양명)
  18. Hayangmyeong (하양명)
  19. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  20. Gwangseok (광석)
  21. Bongso (봉소)
  22. Yangji (양지)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Naecheosa (내처사)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)
  2. Yangji (양지)
  3. Uniram.Baniram (운일암.반일암)
  4. Samgeo (삼거)
  5. Gangchon (강촌)
  6. Eoja (어자)
  7. Mureung.Eojamaeul (무릉.어자마을)
  8. Eoja (어자)
  9. Gangchon (강촌)
  10. Jangdeung (장등)
  11. Jangdeung (장등)
  12. Jungni (중리)
  13. Gaehwa (개화)
  14. Singi (신기)
  15. Sinhak (신학)
  16. Jungsa (중사)
  17. Oecheosa (외처사)
  18. Naecheosa (내처사)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.