Jinangun (진안군) xe buýt Jinan56 (진안56): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan56 (진안56): chuyến đầu / cuối

Jinan56 (진안56): Bonggok (봉곡) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonggok (봉곡) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu10:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hageum (하금)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Bonggok (봉곡)
  2. Banggok (방곡)
  3. Singi (신기)
  4. Jinsang (진상)
  5. Hagok (하곡)
  6. Hoesin (회신)
  7. Dae-dong (대동)
  8. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  9. Hageum (하금)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Bugwimyeonsamuso (부귀면사무소)
  2. Sainam (사인암)
  3. Sainam (사인암)
  4. Migongmaeul (미곡마을)
  5. Sotaejeong (소태정)
  6. Wonbongam (원봉암)
  7. Oryongni (오룡리)
  8. Gajeong (가정)
  9. Sinjeong.Seopan (신정.서판)
  10. Sinjeong.Silli (신정.신리)
  11. Sangpyeong (상평)
  12. Bugok (부곡)
  13. Yongji (용지)
  14. Daeseongdong (대성동)
  15. Daeseongmaeul (대성마을)
  16. Gaehwalgok (개활곡)
  17. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  18. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  19. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.