Jinangun (진안군) xe buýt Jinan72 (진안72): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan72 (진안72): chuyến đầu / cuối

Jinan72 (진안72): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwanchonteomineol (관촌터미널) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Gwanchonteomineol (관촌터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Hoengammaeul (횡암마을)
  4. Wonjwasan (원좌산)
  5. Gasu (가수)
  6. Sanggi (상기)
  7. Sangchon (상촌)
  8. Sangoegung (상외궁)
  9. Anpyeong.Oegung (안평.외궁)
  10. Singo (신고)
  11. Jeomchon (점촌)
  12. Jeungpyeong (증평)
  13. Sanjumaeul (산주마을)
  14. Sanjumaeulhoegwan (산주마을회관)
  15. Sanjumaeul (산주마을)
  16. Gwangeup (광읍)
  17. Odong.Seosan (오동.서산)
  18. Seokgyo (석교)
  19. Pyeongsan (평산)
  20. Maryeongsageori (마령사거리)
  21. Wondongchon (원동촌)
  22. Maisan.Hwajeon (마이산.화전)
  23. Seochon (서촌)
  24. Euncheon (은천)
  25. Wongarim (원가림)
  26. Wonbanwol (원반월)
  27. Gadeogam (가덕암)
  28. Danyangni (단양리)
  29. Geonwon (건원)
  30. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  31. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  32. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.