Jinangun (진안군) xe buýt Jinan75 (진안75): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan75 (진안75): chuyến đầu / cuối

Jinan75 (진안75): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:45
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Jinangunuiryowon (진안군의료원)
  3. Hongsamhanbangsenteo (홍삼한방센터)
  4. Jinanbogeonso (진안보건소)
  5. Sanghadochi (상하도치)
  6. Songdae (송대)
  7. Eongeon (언건)
  8. Junggi (중기)
  9. Hoesasamgeori (회사삼거리)
  10. Gyodong (교동)
  11. Oesong (외송)
  12. Naesong (내송)
  13. Jangjeonmaeul (장전마을)
  14. Seomgye (섬계)
  15. Yongam (용암)
  16. Daeya (대야)
  17. Hahyang (하향)
  18. Sanghyang (상향)
  19. Hahyang (하향)
  20. Daeya (대야)
  21. Yongam (용암)
  22. Oeyu (외유)
  23. Hocheon (호천)
  24. Oeyu (외유)
  25. Yongam (용암)
  26. Daeya (대야)
  27. Donghyangmyeonsamuso (동향면사무소)
  28. Daeya (대야)
  29. Yongam (용암)
  30. Hupyeong (후평)
  31. Sangnomaeul (상노마을)
  32. Sangno.Hano (상노.하노)
  33. Jungno (중노)
  34. Bakkadam (밖아담)
  35. Jisa (지사)
  36. Jisa (지사)
  37. Ancheonbeoseujeongnyuso (안천버스정류소)
  38. Ancheon (안천)
  39. Goejeong (괴정)
  40. Sedong (세동)
  41. Geumdang (금당)
  42. Sedong (세동)
  43. Daegupyeong.Sinyeon (대구평.신연)
  44. Yangji (양지)
  45. Wonsudong (원수동)
  46. Eongeon (언건)
  47. Songdae (송대)
  48. Sanghadochi (상하도치)
  49. Jinanbogeonso (진안보건소)
  50. Hongsamhanbangsenteo (홍삼한방센터)
  51. Jinangunuiryowon (진안군의료원)
  52. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.