Jinangun (진안군) xe buýt Jinan78 (진안78): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan78 (진안78): chuyến đầu / cuối

Jinan78 (진안78): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Mujinjangyeogaek (무진장여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Mujinjangyeogaek (무진장여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujinjangyeogaek (무진장여객)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  3. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  4. Geonwon (건원)
  5. Danyangni (단양리)
  6. Wonbanwol (원반월)
  7. Wongarim (원가림)
  8. Euncheon (은천)
  9. Seochon (서촌)
  10. Maisan.Hwajeon (마이산.화전)
  11. Wondongchon (원동촌)
  12. Maryeongsageori (마령사거리)
  13. Wongangjeong (원강정)
  14. Worun (월운)
  15. Anbang (안방)
  16. Panchi (판치)
  17. Sindeok (신덕)
  18. Dae-dong (대동)
  19. Sindong (신동)
  20. Jangjaedong (장재동)
  21. Chudong (추동)
  22. Jangjaedong (장재동)
  23. Dae-dong (대동)
  24. Sindeok (신덕)
  25. Hapyeong (하평)
  26. Bugok (부곡)
  27. Yongji (용지)
  28. Daeseongdong (대성동)
  29. Daeseongmaeul (대성마을)
  30. Gaehwalgok (개활곡)
  31. Mujinjangyeogaek (무진장여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.