Jinangun (진안군) xe buýt Jinan86 (진안86): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan86 (진안86): chuyến đầu / cuối

Jinan86 (진안86): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Jinangunuiryowon (진안군의료원)
  3. Hongsamhanbangsenteo (홍삼한방센터)
  4. Jinanbogeonso (진안보건소)
  5. Sanghadochi (상하도치)
  6. Songdae (송대)
  7. Eongeon (언건)
  8. Wonsudong (원수동)
  9. Yangji (양지)
  10. Daegupyeong.Sinyeon (대구평.신연)
  11. Sedong (세동)
  12. Geumdang (금당)
  13. Goejeong (괴정)
  14. Ancheonbeoseujeongnyuso (안천버스정류소)
  15. Hari (하리)
  16. Jangdeung (장등)
  17. Gugok (구곡)
  18. Hoeryong (회룡)
  19. Jungang (중앙)
  20. Banghwa (방화)
  21. Jungang (중앙)
  22. Hoeryong (회룡)
  23. Wangdugol (왕두골)
  24. Sucheon (수천)
  25. Wolgye (월계)
  26. Yongjeong (용정)
  27. Jeongjadong (정자동)
  28. Jangseung (장승)
  29. Galdu (갈두)
  30. Jorim (조림)
  31. Sanghang (상항)
  32. Wonwolpyeong (원월평)
  33. Hacho (하초)
  34. Sangcho (상초)
  35. Oenaehu (외내후)
  36. Geombuk (검북)
  37. Yusan (유산)
  38. Guun (구운)
  39. Guun (구운)
  40. Nogye2Dong (노계2동)
  41. Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
  42. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.