Jinangun (진안군) xe buýt Jinan90 (진안90): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan90 (진안90): chuyến đầu / cuối

Jinan90 (진안90): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến420 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Amgok (암곡)
  3. Wonmulgok (원물곡)
  4. Gungdong (궁동)
  5. Jongpyeong (종평)
  6. Ocheon (오천)
  7. Pyeongchon (평촌)
  8. Oeocheon (외오천)
  9. Donggujeom (동구점)
  10. Wonyangji (원양지)
  11. Yangji (양지)
  12. Sinchon.Josin (신촌.조신)
  13. Josin (조신)
  14. Songtan (송탄)
  15. Gogeum (고금)
  16. Geomdeok (검덕)
  17. Samjang (삼장)
  18. Donchon (돈촌)
  19. Cheoncheonnonggongdanji (천천농공단지)
  20. Bakgok (박곡)
  21. Banwol (반월)
  22. Jangcheok (장척)
  23. Pandun (판둔)
  24. Wangdae (왕대)
  25. Yangseon (양선)
  26. Jangsueupsamuso.Bogeonuiryowon (장수읍사무소.보건의료원)
  27. Jangsugongyongteomineol (장수공용터미널)
  28. Jangsueupsamuso.Bogeonuiryowon (장수읍사무소.보건의료원)
  29. Yangseon (양선)
  30. Wangdae (왕대)
  31. Jangcheok (장척)
  32. Banwol (반월)
  33. Bakgok (박곡)
  34. Cheoncheonnonggongdanji (천천농공단지)
  35. Donchon (돈촌)
  36. Samjang (삼장)
  37. Geomdeok (검덕)
  38. Gogeum (고금)
  39. Songtan (송탄)
  40. Josin (조신)
  41. Sinchon.Josin (신촌.조신)
  42. Yangjimaeul (양지마을)
  43. Wonyangji (원양지)
  44. Donggujeom (동구점)
  45. Oeocheon (외오천)
  46. Pyeongchon (평촌)
  47. Ocheon (오천)
  48. Jongpyeong (종평)
  49. Gungdong (궁동)
  50. Wonmulgok (원물곡)
  51. Amgok (암곡)
  52. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.